Biến tần Mitsubishi

Biến tần Mitsubishi FR-A840-30K

Giảm 3%

Biến tần Mitsubishi

Biến tần Mitsubishi FR-E740-3.7K

Giá gốc là: 8,232,000₫.Giá hiện tại là: 8,000,000₫.

Biến tần Mitsubishi

Biến tần Mitsubishi FR-F720-3.7K

Giới thiệu về biến tần Mitsubishi

Biến tần Mitsubishi là gì?

Biến tần Mitsubishi là gì?
Biến tần Mitsubishi là gì?

Biến tần Mitsubishi, tên đầy đủ là Mitsubishi Variable Frequency Drive hay VFD, là một thiếtbị điện tử công suất dùng để điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của động cơ điện xoay chiều ba pha. Chức năng cơ bản và quan trọng nhất của nó là thay đổi tần số của dòng điện cấp cho động cơ, vì tốc độ của động cơ xoay chiều tỷ lệ thuận với tần số. Về nguyên lý, nó hoạt động qua ba giai đoạn.

Đầu tiên, bộ chỉnh lưu sẽ nhận nguồn điện xoay chiều có tần số cố định từ lưới điện, ví dụ 3 pha 380V 50Hz, và biến đổi nó thành nguồn điện một chiều. Nguồn một chiều này sẽ được lọc và ổn định. Cuối cùng, bộ nghịch lưu công suất, sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất cao như IGBT, nguồn một chiều này trở lại thành nguồn xoay chiều ba pha với tần số và điện áp có thể điều chỉnh được theo ý muốn.

Bằng cách này, thay vì bắt động cơ chạy ở tốc độ 50Hz cố định, biến tần có thể điều khiển động cơ một cách vô cấp, từ lúc quay rất chậm 0.5Hz đến khi đạt tốc độ tối đa hoặc thậm chí vượt tốc độ định mức. Ngoài chức năng cốt lõi đó, nó còn là một bộ điều khiển động cơ thông minh tích hợp các chức năng như khởi động mềm, dừng mềm, hãm động năng và hàng loạt các cơ chế bảo vệ toàn diện cho động cơ.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của biến tần Mitsubishi

Sự tin cậy của biến tần Mitsubishi không phải là ngẫu nhiên hay chỉ là danh tiếng. Nó được xây dựng từ những đặc tính kỹ thuật cốt lõi, những chi tiết thiết kế đắt giá giúp chúng vận hành bền bỉ trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của biến tần Mitsubishi
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của biến tần Mitsubishi

Độ tin cậy và bền bỉ vượt trội

Đây là đặc điểm nổi bật nhất và là lý do hàng đầu các nhà máy lớn tin dùng. Các sản phẩm của Mitsubishi được thiết kế với tuổi thọ các linh kiện quan trọng như tụ điện, quạt tản nhiệt lên đến 10 năm trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn. Quan trọng nhất, hầu hết các bo mạch đều được phủ một lớp keo bảo vệ chuyên dụng. Lớp phủ này giúp chống lại độ ẩm, bụi bẩn, và hóa chất ăn mòn, giảm đáng kể tỷ lệ hỏng hóc trong điều kiện vận hành nóng ẩm và nhiều bụi tại các nhà máy ở Việt Nam, ví dụ như nhà máy dệt, nhà máy gỗ hoặc nhà máy chế biến thủy sản.

Hiệu suất điều khiển cao

Hãng liên tục phát triển các thuật toán điều khiển vượt trội. Các dòng từ trung cấp đến cao cấp đều được trang bị điều khiển Vector không cảm biến hoặc Real Sensorless Vector. Các thuật toán này cho phép biến tần tính toán và tạo ra mô-men khởi động rất lớn, lên đến 200% mô-men định mức, ngay cả ở tốc độ rất thấp, giúp khởi động các tải nặng như máy nghiền, máy trộn một cách dễ dàng mà không cần dùng encoder phản hồi tốn kém.

Tích hợp tính năng thông minh

Mitsubishi không chỉ bán một bộ điều khiển tốc độ, họ bán một bộ điều khiển máy. Nhiều dòng biến tần như FR-E hay FR-A có bộ điều khiển logic khả trình PLC tích hợp bên trong. Điều này cho phép biến tần tự thực hiện các logic điều khiển đơn giản, ví dụ chạy luân phiên hai bơm, hoặc điều khiển một cơ cấu máy theo thời gian, mà không cần đến PLC bên ngoài, giúp tiết kiệm chi phí và không gian tủ điện đáng kể.

Tích hợp an toàn

Hầu hết các dòng biến tần thế hệ mới, ngay cả dòng D700 cơ bản, đều tích hợp chức năng an toàn STO, viết tắt của Safe Torque Off. Tính năng này tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn máy móc quốc tế như SIL2/SIL3. Nó cho phép ngắt mô-men xoắn động cơ một cách an toàn mà không cần dùng các contactor an toàn cồng kềnh, giúp đơn giản hóa thiết kế tủ điện và tăng độ tin cậy cho hệ thống.

Các dòng biến tần Mitsubishi nổi bật

Các dòng biến tần Mitsubishi nổi bật
Các dòng biến tần Mitsubishi nổi bật

Biến tần Series FR-F800

Với mục tiêu hàng đầu là tiết kiệm điện năng, dòng biến tần Mitsubishi FR-F800 đã được thiết kế chuyên biệt. Đây chính là một giải pháp lý tưởng khi ứng dụng vào các loại tải có moment biến thiên (Variable Torque), mà các ví dụ phổ biến nhất chính là máy bơm và quạt. Nhờ có dải tần và dải công suất hoạt động rộng, FR-F800 mang lại khả năng tối ưu hóa hiệu quả cho các hệ thống HVAC, cũng như các hệ thống cấp nước và thông gió. Dòng sản phẩm này được phân chia thành hai loại chính, dựa trên điện áp hoạt động mà hệ thống sử dụng:

Biến tần Series FR-F800
Biến tần Series FR-F800

Biến tần Mitsubishi FR-F800 loại F820 (3 Pha 220V)

Model F820 có các thông số kỹ thuật chính được định nghĩa như sau:

  • Điện áp hoạt động: Biến tần này sử dụng nguồn cấp 3 pha 200-240 V (50/60Hz) và cung cấp điện áp ngõ ra tương ứng cho động cơ ở mức 3 pha 200-240 V.
  • Công suất motor tương thích: F820 phù hợp để điều khiển các motor không đồng bộ 3 pha 220V, hỗ trợ dải công suất trải dài từ 0.75 kW đến 110 kW.
  • Cấp bảo vệ và Quá tải: Sản phẩm đạt cấp bảo vệ IP40. Về khả năng chịu quá tải, nó được thiết kế phù hợp với đặc tính của bơm và quạt, cho phép chịu 110% trong 60 giây và 120% trong 3 giây.
  • Sai số: Sai số tần số tại ngõ ra được duy trì ở mức ± 5%.
  • Ứng dụng thực tế: F820 thường được lựa chọn để triển khai trong các hệ thống quạt thông gió tại nhà xưởng, các trạm máy bơm nước (bao gồm cả bơm cấp và bơm xử lý), hoặc các ứng dụng tải nhẹ hơn như băng tải, máy cán, máy nghiền. Sản phẩm này đặc biệt phát huy hiệu quả đối với các động cơ cần giảm dòng khởi động (khởi động mềm) và các hệ thống yêu cầu điều khiển tốc độ một cách linh hoạt nhằm tiết kiệm năng lượng.

Biến tần Mitsubishi FR-F800 loại F840 (3 Pha 380V)

Đối với các hệ thống lớn hơn, model F840 (3 Pha 380V) có các thông số kỹ thuật chính:

  • Điện áp hoạt động: Được thiết kế cho lưới điện 3 pha 380-500 V (50/60Hz), model này cung cấp điện áp ngõ ra cho động cơ ở mức tương đương là 3 pha 380-500 V.
  • Công suất motor tương thích: Điểm nổi bật của F840 là hỗ trợ dải công suất cực kỳ rộng, trải dài từ 0.75 kW cho đến 315 kW, cho phép vận hành các motor 3 pha 380V công suất rất lớn.
  • Cấp bảo vệ và Quá tải: Tương tự như F820, F840 cũng đạt cấp bảo vệ IP40 và duy trì mức chịu quá tải đặc trưng là 110% trong 60 giây và 120% trong 3 giây.
  • Sai số: Sai số tần số ngõ ra của model này cũng là ± 5%.
  • Ứng dụng thực tế: Nhờ dải công suất lớn, FR-F840 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu tải nặng như bơm công suất cao, các hệ thống quạt công nghiệp lớn, máy dập khuôn, máy nghiền, máy cán, băng tải nặng. Nó cũng có thể được sử dụng cho cẩu trục (khi vận hành ở chế độ tải nhẹ). Chức năng khởi động và dừng mềm mại của biến tần giúp bảo vệ hiệu quả hệ thống cơ khí, từ đó kéo dài tuổi thọ cho động cơ.

Biến tần Series FR-A800

Biến tần Mitsubishi FR-A800 được công nhận là dòng sản phẩm cao cấp nhất của Mitsubishi. Dòng sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các ứng dụng truyền động phức tạp nhất, những hệ thống đòi hỏi moment khởi động lớn, độ chính xác cực cao và cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế khắt khe.

Biến tần Series FR-A800
Biến tần Series FR-A800

Biến tần Mitsubishi FR-A800 loại A820 (3 Pha 220V)

Model này có các thông số kỹ thuật chính như sau:

  • Điện áp hoạt động: Nó vận hành với nguồn cấp 3 pha 200-240 V (50/60Hz).
  • Công suất motor tương thích: Dòng A820 hỗ trợ các motor 3 pha 220V, với dải công suất từ 0.4 kW đến 90 kW.
  • Cấp bảo vệ: IP20.
  • Khả năng chịu quá tải (Vượt trội): Đây là đặc điểm nổi bật nhất, lý tưởng cho các ứng dụng tải nặng, với khả năng chịu quá tải lên đến 200% trong 60 giây và 250% trong 3 giây.
  • Sai số tần số: Sai số tần số ngõ ra được duy trì ở mức ± 5%.
  • Kết nối nâng cao: Biến tần được tích hợp sẵn cổng Mini USB, cho phép kết nối và cài đặt thông số thuận tiện qua PC. Nó cũng hỗ trợ việc gắn thêm các card mở rộng I/O và các card truyền thông mạng công nghiệp phổ biến (như CC-Link, DeviceNet, Profibus-DP).
  • Ứng dụng thực tế: Với các đặc tính trên, đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống yêu cầu khắt khe như cẩu trục, máy nâng hạ, băng tải nặng, máy nghiền, máy dập khuôn, máy tiện CNC và bất kỳ loại tải nào cần moment khởi động cực lớn. Cần lưu ý rằng, FR-A820 là dòng sản phẩm nâng cấp, được thiết kế để thay thế hoàn toàn cho Sê-ri FR-A720 cũ.

Biến tần Mitsubishi FR-A800 loại A840 (3 Pha 380V)

Các thông số kỹ thuật chính của model này bao gồm:

  • Điện áp hoạt động: Biến tần sử dụng nguồn cấp 3 pha 380-500 V (50/60Hz).
  • Công suất motor tương thích: Nó hỗ trợ dải công suất rất rộng cho motor 3 pha 380V, bắt đầu từ 0.4 kW cho đến 280 kW.
  • Cấp bảo vệ: IP20.
  • Khả năng chịu quá tải (Vượt trội): Tương tự như model A820, dòng A840 duy trì khả năng chịu tải ấn tượng ở mức 200% trong 60 giây và 250% trong 3 giây.
  • Sai số tần số: Sai số tần số tại ngõ ra là ± 5%.
  • Kết nối nâng cao: Cung cấp đầy đủ các tùy chọn kết nối, bao gồm cổng Mini USB để làm việc với PC và khả năng mở rộng linh hoạt thông qua các card truyền thông.
  • Ứng dụng thực tế: Model FR-A840 được ứng dụng rất rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng, hay khai khoáng. Các ứng dụng tiêu biểu nhất bao gồm cẩu trục, băng tải nặng, máy tiện, máy dập khuôn, máy nghiền, và mọi hệ thống phức tạp khác yêu cầu khả năng điều khiển chính xác với mức công suất dưới 280 kW. Dòng FR-A840 này chính là sự thay thế hoàn hảo cho Sê-ri FR-A740 đã ra mắt trước đây

Biến tần Series FR-A700

Mặc dù hiện nay đã được thay thế bởi dòng A800, biến tần FR-A700 vẫn là một dòng sản phẩm được sử dụng rất rộng rãi và được biết đến như một dòng biến tần hiệu suất cao. Điểm nổi bật nhất của nó chính là công nghệ điều khiển vector không cảm biến thực (Real Sensorless Vector Control). Đây là tính năng then chốt đảm bảo hiệu suất truyền động luôn ở mức cao nhất, cho phép duy trì moment ổn định ngay cả khi động cơ hoạt động ở tốc độ cực kỳ thấp. Các thông số kỹ thuật nổi bật của dòng này bao gồm:

  • Phương pháp điều khiển: Dòng A700 cung cấp sự linh hoạt vượt trội với các phương pháp điều khiển đa dạng, bao gồm PWM mềm, PWM tần số cao, điều khiển V/F, điều khiển vector thông lượng từ nâng cao và đặc biệt là điều khiển vector không cảm biến thực.
  • Moment khởi động: Khả năng khởi động của nó là cực kỳ cao. Khi sử dụng chế độ vector không cảm biến, biến tần có thể đạt 200% moment ở 0.3Hz (đối với motor 0.4-3.7kW) và 150% moment ở 0.3Hz (đối với motor 5.5-55kW).
  • Dải tần số ngõ ra: Dải tần số ngõ ra của biến tần hoạt động từ 0.2 đến 400Hz.
  • Kết nối linh hoạt: Về khả năng kết nối, FR-A700 được trang bị tới 2 cổng nối tiếp RS-485 và 1 cổng USB. Điều này cho phép người dùng kết nối rất linh hoạt với các thiết bị khác như HMI, PLC và PC.
  • Khối đấu dây: Một chi tiết thiết kế đáng chú ý là khối đấu dây (terminal block) có thể tháo rời, giúp cho việc lắp đặt và bảo trì trở nên thuận tiện hơn rất nhiều (thiết kế này cũng tương thích với họ FR-A500).
  • Chức năng chuyên dụng: Biến tần cũng được tích hợp sẵn các chức năng chuyên dụng như điều khiển moment không cảm biến, vốn là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng quấn/nhả, cùng với chức năng điều khiển vị trí đơn giản.
  • Ứng dụng thực tế: Về ứng dụng thực tế, nhờ vào khả năng điều khiển chính xác vượt trội, FR-A700 rất phù hợp cho những ứng dụng đòi hỏi tốc độ biến thiên phức tạp. Nó thường được tin dùng trong các hệ thống điều khiển dây chuyền như máy in, các loại máy quấn/nhả (phổ biến trong ngành bao bì, dệt), các máy móc trong ngành hóa chất, và các hệ thống băng tải yêu cầu khả năng đồng bộ tốc độ cao.

Biến tần Series FR-E700

Biến tần Mitsubishi FR-E700 là dòng sản phẩm “tất cả trong một”, cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất, tính năng và kích thước. Với thiết kế nhỏ gọn, E700 là lựa chọn mạnh mẽ, đa năng cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp phổ thông.

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Khả năng chịu quá tải: Rất tốt, 150% trong 60 giây và 200% trong 3 giây.
    • Dải công suất: 0.1 kW đến 15 Kw.
    • Dải tần số ngõ ra: 0.2 đến 400 Hz.
    • Tích hợp I/O: 7 ngõ vào digital, 2 ngõ vào analog, 5 ngõ ra digital.
    • Chế độ điều khiển: Đa dạng (Forward/Reverse, Multi-speed, điều khiển PID, truyền thông Modbus RTU…).
    • Bảo vệ: Chức năng bảo vệ động cơ toàn diện (quá tải, ngắn mạch).
    • Kết nối: Tích hợp cổng USB kết nối PC, cổng kết nối màn hình rời, và hỗ trợ điện trở thắng cho các ứng dụng cần dừng nhanh.
    • Mở rộng: Có thể gắn thêm card mở rộng I/O và card truyền thông.
  2. Ứng dụng: Hoàn hảo cho các máy móc OEM và các ứng dụng tải trung bình

Biến tần Series FR-D700

Dòng biến tần FR-D700 là giải pháp kinh tế nhất (entry-level) của Mitsubishi, được thiết kế cho các ứng dụng đơn giản, không đòi hỏi các tính năng điều khiển phức tạp. Mặc dù có giá thành thấp, D700 vẫn nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao và sự tiện dụng.

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Dải công suất:
      • Nguồn 1 pha 220V (FR-D720S): 0.1K ~ 15KW.
      • Nguồn 3 pha 220V (FR-D720): 0.1K ~ 15KW.
      • Nguồn 3 pha 380V (FR-D740): 0.4K ~ 15KW.
    • Dải tần số ngõ ra: 0.2 đến 400Hz.
    • Ưu điểm: Thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian cài đặt, tuổi thọ linh kiện cao, thân thiện với môi trường.
  2. Ứng dụng: Chuyên dụng cho các ứng dụng đơn giản, tải nhẹ, không đòi hỏi cao về mô-men

Lợi ích nổi bật của biến tần Mitsubishi

Đầu tư vào biến tần Mitsubishi mang lại những lợi ích vô cùng rõ rệt và có thể đo lường được, không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về tài chính.

Đầu tiên và quan trọng nhất là tiết kiệm năng lượng. Đây là lợi ích có thể cân đo đong đếm được bằng hóa đơn tiền điện hàng tháng. Đối với các ứng dụng bơm và quạt, điện năng tiêu thụ tỷ lệ với lập phương của tốc độ. Điều này có nghĩa là giảm 20% tốc độ có thể tiết kiệm đến gần 50% điện năng tiêu thụ. Đối với máy nén khí hay máy ép nhựa, biến tần giúp động cơ chỉ tiêu thụ lượng điện đúng bằng tải thực tế, thay vì luôn chạy đầy tải.

Thứ hai, chúng bảo vệ động cơ và hệ thống cơ khí. Bằng cách cung cấp khả năng khởi động mềm (tăng tốc từ từ) và dừng mềm, biến tần loại bỏ hoàn toàn các cú sốc dòng điện khi khởi động (dòng khởi động có thể cao gấp 6-8 lần dòng định mức) và các cú giật cơ khí. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ, vòng bi, hộp số, dây curoa và các chi tiết máy, giảm đáng kể chi phí và thời gian dừng máy để bảo trì.

Thứ ba, chúng tối ưu hóa quy trình sản xuất. Khả năng điều khiển tốc độ chính xác cho phép dây chuyền chạy đúng tốc độ thiết kế, cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm phế phẩm và tăng năng suất tổng thể. Kỹ sư vận hành có thể thay đổi tốc độ máy ngay lập Tức để phù hợp với các đơn hàng hoặc vật liệu khác nhau, mang lại sự linh hoạt mà các hệ thống cơ khí cố định không thể có được.

Cuối cùng, biến tần cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện cho động cơ. Chúng tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ như quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, chạm đất. Khi có sự cố, biến tần sẽ ngắt và báo lỗi ngay lập tức, bảo vệ động cơ khỏi bị cháy, điều mà các phương pháp khởi động truyền thống dùng rơ le nhiệt khó làm được.

Hướng dẫn chọn biến tần Mitsubishi phù hợp

Việc chọn sai biến tần có thể dẫn đến lãng phí tiền bạc nếu chọn quá cao, hoặc tệ hơn là cháy biến tần và dừng máy nếu chọn quá thấp. Dưới đây là quy trình 6 bước mà một kỹ sư chuyên nghiệp sẽ thực hiện.

Hướng dẫn chọn biến tần Mitsubishi phù hợp
Hướng dẫn chọn biến tần Mitsubishi phù hợp

Bước 1: Xác định thông số kỹ thuật của động cơ

  • Đây là bước đầu tiên và cơ bản nhất. Kỹ sư phải đến vị trí lắp đặt, mở nắp hộp đấu dây và đọc nhãn của động cơ. Các thông số bắt buộc phải ghi lại là:
  • Công suất (kW hoặc HP): Ví dụ: 15 kW.
  • Điện áp định mức (Voltage): Ví dụ: 3 pha 380-415V.
  • Dòng điện định mức (Full Load Amps – FLA): Ví dụ: 30A. Đây là thông số quan trọng nhất.
  • Tần số định mức: 50Hz tại Việt Nam.

Bước 2: Xác định loại tải

  • Đây là bước quan trọng nhất và thường bị bỏ qua nhất, quyết định đến việc chọn dòng (series) biến tần.
  • Tải mô-men biến thiên (VT): Là Bơm ly tâm, Quạt thông gió. Đặc điểm là mô-men cản tăng theo tốc độ. Yêu cầu chính là tiết kiệm năng lượng. Ưu tiên dòng FR-F800.
  • Tải mô-men không đổi (CT): Là Băng tải, Máy trộn, Máy ép nhựa, Máy nén khí. Đặc điểm là tải nặng ngay cả ở tốc độ thấp. Yêu cầu mô-men khởi động lớn và khả năng chịu quá tải. Chọn dòng FR-E700 (cho máy nhỏ và vừa) hoặc FR-A800 (cho máy lớn và nặng).
  • Tải cơ bản, nhẹ: Quạt nhỏ, bơm nhỏ. Dòng FR-D700 là đủ.

Bước 3: Chọn công suất biến tần

  • Sau khi đã có dòng định mức của động cơ (Bước 1) và loại tải (Bước 2), ta tiến hành chọn công suất.
  • Nguyên tắc vàng: Chọn biến tần có Dòng định mức đầu ra ≥ Dòng điện định mức (FLA) của động cơ.
  • Lưu ý: Không chỉ chọn theo kW. Ví dụ, một động cơ 15kW tua chậm có thể có dòng định mức cao hơn một động cơ 15kW tua nhanh. Luôn ưu tiên chọn theo Dòng điện.
  • Hệ số dự phòng: Đối với tải nặng (CT), các kỹ sư giàu kinh nghiệm luôn chọn biến tần có dòng định mức cao hơn FLA của động cơ, hoặc chọn lớn hơn động cơ một cấp công suất. Ví dụ, động cơ 7.5kW tải nặng, họ sẽ chọn biến tần 11kW để đảm bảo biên độ an toàn, giúp biến tần hoạt động mát mẻ và bền bỉ hơn.

Bước 4: Xác định nguồn điện đầu vào

  • Bạn cần kiểm tra xem nhà máy của mình đang sử dụng nguồn điện nào.
  • 3 pha 380V (phổ biến nhất tại Việt Nam): Chọn các model biến tần có mã -740 (cho E/D series) hoặc -840 (cho A/F series).
  • 3 pha 220V (ít gặp, thường ở các nhà máy cũ hoặc theo chuẩn Nhật): Chọn các model có mã -720 hoặc -820.
  • 1 pha 220V (cho động cơ 3 pha 220V công suất nhỏ): Chọn các model đặc biệt như FR-D720S hoặc FR-E720S.

Bước 5: Xem xét môi trường làm việc

  • Biến tần sẽ được lắp đặt ở đâu? Đây là yếu tố quyết định tuổi thọ.
  • Nhiệt độ: Biến tần Mitsubishi được thiết kế để hoạt động tốt ở nhiệt độ môi trường lên đến 50°C mà không cần giảm tải, đây là ưu điểm lớn. Nếu nóng hơn, cần lắp điều hòa cho tủ điện.
  • Bụi bẩn, độ ẩm: Biến tần tiêu chuẩn có cấp bảo vệ IP20, nghĩa là chúng bắt buộc phải được lắp đặt bên trong tủ điện sạch, khô, có thông gió tốt. Nếu lắp đặt ở môi trường bụi bẩn, ẩm ướt (nhà máy gỗ, dệt, thủy sản), tủ điện phải đạt chuẩn IP54 trở lên và có hệ thống quạt hút/bộ lọc bụi. Lớp phủ bo mạch của Mitsubishi là một lợi thế lớn trong môi trường này.

Bước 6: Kiểm tra yêu cầu điều khiển và giao tiếp

  • Cuối cùng, hãy làm rõ cách thức vận hành hệ thống.
  • Điều khiển đơn giản (Chạy/Dừng tại chỗ): Chỉ cần dùng các tiếp điểm đầu vào số (Digital Input) cơ bản.
  • Điều khiển tốc độ từ xa: Cần ngõ vào tương tự (Analog Input) để nhận tín hiệu 0-10V từ biến trở hoặc 4-20mA từ PLC hay cảm biến.
  • Tích hợp hệ thống: Cần kết nối với PLC/HMI trung tâm. Phương án tiết kiệm là sử dụng cổng RS485 (Modbus RTU) có sẵn trên hầu hết các dòng. Phương án cao cấp là sử dụng card tùy chọn (CC-Link, PROFINET…) cho các dòng FR-A800, FR-F800.
  • Yêu cầu an toàn: Có cần ngắt an toàn theo tiêu chuẩn không? Nếu có, chọn các dòng có tích hợp STO.

Các thông số kỹ thuật cần biết của biến tần Mitsubishi

Các thông số kỹ thuật cần biết của biến tần Mitsubishi
Các thông số kỹ thuật cần biết của biến tần Mitsubishi

Khi bạn cầm trên tay một tài liệu kỹ thuật, bạn sẽ thấy rất nhiều thông số. Hãy chú ý đến những thông số then chốt sau.

Công suất và dòng điện định mức

Thông số quan trọng nhất. Hãy lưu ý rằng nhiều biến tần cao cấp sẽ ghi rõ hai mức dòng điện: một mức cho tải nhẹ (LD – Light Duty) và một mức thấp hơn cho tải nặng (HD – Heavy Duty). Bạn phải chọn dựa trên loại tải của mình.

Điện áp và nguồn cấp đầu vào

Thông số này cho biết biến tần được thiết kế để chạy với lưới điện nào, ví dụ 3-Phase 380-480V 50/60Hz. Tuyệt đối không được cấp sai điện áp.

Tần số ngõ ra và dải điều chỉnh tốc độ

Thông số này cho biết biến tần có thể xuất ra tần số tối đa là bao nhiêu, thường là từ 0.2Hz đến 400Hz hoặc 590Hz, cho phép dải điều khiển tốc độ cực rộng.

Phương pháp điều khiển

Đây là thông số cho biết “trí thông minh” của biến tần. Các phương pháp phổ biến bao gồm V/f (cơ bản nhất, dùng cho bơm quạt), Vector không cảm biến (SLV, cho mô-men tốt hơn ở tốc độ thấp), và Vector vòng kín (dùng cho các ứng dụng chính xác tuyệt đối có gắn thêm encoder).

Tính năng bảo vệ và điều kiện môi trường

Phần này sẽ liệt kê các chức năng bảo vệ mà biến tần được tích hợp, như bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, chạm đất. Nó cũng ghi rõ dải nhiệt độ và độ ẩm mà biến tần được phép hoạt động.

Khả năng kết nối và giao tiếp truyền thông

Thông số này cho biết biến tần có các cổng kết nối gì. Cổng RS-485 cho Modbus RTU là tiêu chuẩn trên hầu hết các dòng. Các dòng cao cấp hơn sẽ có các tùy chọn cho các mạng truyền thông công nghiệp khác.

Mua biến tần Mitsubishi uy tín chính hãng ở đâu

Mạnh Tùng nhà cung cấp biến tần Mitsubishi uy tín chính hãng hàng đầu Việt Nam
Mạnh Tùng nhà cung cấp biến tần Mitsubishi uy tín chính hãng hàng đầu Việt Nam

Để đảm bảo chất lượng và hiệu suất, việc mua biến tần Mitsubishi chính hãng là yếu tố quan trọng. CÔNG TY TNHH TM&DV THIẾT BỊ ĐIỆN MẠNH TÙNG tự hào Đại lý uy tín của Mitsubishi tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ CO, CQ, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ kỹ sư hơn 10 năm kinh nghiệm.

Lời kết 

Việc lựa chọn biến tần Mitsubishi cho một hệ thống công nghiệp là một quy trình kỹ thuật đòi hỏi sự phân tích cẩn thận. Nó không chỉ đơn giản là chọn đúng công suất, mà là chọn đúng loại biến tần cho đúng loại tải. Từ dòng D700 kinh tế cho các tác vụ đơn giản, đến “chiến hạm” A800 cho các ứng dụng phức tạp nhất, Mitsubishi cung cấp một dải sản phẩm đáp ứng mọi nhu cầu với một tiêu chuẩn chung: Độ tin cậy. Bằng cách thực hiện theo quy trình 6 bước trên, các kỹ sư có thể tự tin chọn được phương án tối ưu, không chỉ giúp hệ thống vận hành mượt mà, mà còn mang lại lợi ích lâu dài về tiết kiệm năng lượng, giảm bảo trì và tăng cường độ an toàn cho nhà máy.

Một số câu hỏi thường gặp về biến tần Mitsubishi

Sự khác biệt chính giữa FR-A800 và FR-F800 là gì?

Hãy nghĩ đơn giản: FR-F800 là chuyên gia cho Bơm và Quạt, mục tiêu chính là tiết kiệm năng lượng tối đa thông qua các thuật toán chuyên dụng. FR-A800 là chuyên gia cho Tải Nặng, mục tiêu chính là tạo ra mô-men xoắn lớn và điều khiển chính xác tuyệt đối, dùng cho cầu trục, máy cán, máy cuộn. Dùng A800 cho bơm quạt là lãng phí, và dùng F800 cho cầu trục là không thể.

Tôi có thể dùng biến tần 1 pha vào để chạy động cơ 1 pha không?

Câu trả lời hầu như luôn là Không. Hầu hết biến tần, kể cả loại đầu vào 1 pha (như FR-D720S), đều được thiết kế để cấp nguồn 3 pha cho động cơ 3 pha 220V. Động cơ 1 pha thông thường (có tụ đề) không tương thích để điều khiển bằng biến tần.

Lỗi E.OC1 trên biến tần là gì và khắc phục thế nào?

Đây là lỗi “Quá dòng khi tăng tốc”. Nguyên nhân phổ biến có thể do thời gian tăng tốc (Thông số Pr.7) cài đặt quá ngắn, tải quá nặng so với biến tần, hoặc có sự cố ngắn mạch ở cáp động cơ hoặc bên trong động cơ. Bạn cần kiểm tra tải, tăng thời gian tăng tốc, hoặc kiểm tra cách điện của động cơ.

Tuổi thọ trung bình của biến tần Mitsubishi là bao lâu?

Tuổi thọ thiết kế của biến tần Mitsubishi là rất cao, thường trên 10 năm. Tuy nhiên, để đạt được điều này, biến tần cần được vận hành trong môi trường chuẩn (dưới 50°C, không quá bụi). Các linh kiện tiêu hao như quạt tản nhiệt và tụ điện cần được kiểm tra và thay thế định kỳ (thường sau 3-5 năm vận hành) để đảm bảo tản nhiệt tốt và biến tần đạt được tuổi thọ tối đa.


Để được tư vấn trực tiếp, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:
➢ Tư vấn bán hàng: 0827 888 528
➢ Zalo: 
0827 888 528
➢ Email: info@mtee.vn
TRỤ SỞ CHÍNH
Địa chỉ: Số 16E/2 Đường số 17, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
MST: 0314561574

Cảm ơn quý khách đã truy cập vào website MTEE.VN. Kính chúc quý khách nhận được những thông tin hữu ích và có những trải nghiệm tuyệt vời trên trang.