Trong bất kỳ hệ thống điều khiển tự động nào, từ hệ thống quản lý tòa nhà (HVAC) phức tạp, các kho lạnh bảo quản dược phẩm, đến các quy trình sản xuất công nghiệp chính xác, nhiệt độ và độ ẩm là hai trong số những thông số môi trường quan trọng nhất. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái của con người, chất lượng của sản phẩm, độ bền của thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Do đó, việc lựa chọn một cảm biến nhiệt độ và độ ẩm phù hợp không chỉ đơn giản là mua một thiết bị đo lường; đó là một quyết định kỹ thuật then chốt, ảnh hưởng đến độ tin cậy và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống. Một cảm biến sai có thể dẫn đến vận hành lãng phí, hư hỏng hàng hóa hoặc không đảm bảo điều kiện quy trình. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, đi qua các tiêu chí và các bước cần thiết để lựa chọn thiết bị đo nhiệt ẩm một cách chính xác.
Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm là gì?

Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm (Temperature and Humidity Sensor), hay còn gọi là cảm biến nhiệt ẩm, là một thiết bị điện tử tích hợp, được thiết kế để đo lường đồng thời hai đại lượng vật lý: nhiệt độ không khí (thường đo bằng độ C hoặc độ F) và độ ẩm tương đối (thường đo bằng %RH). Thiết bị này kết hợp hai bộ phận cảm nhận riêng biệt, thường được đặt trên cùng một bo mạch hoặc trong cùng một đầu dò, để cung cấp một cái nhìn toàn diện về điều kiện môi trường.
Nguyên lý hoạt động phổ biến nhất hiện nay là sự kết hợp của hai phương pháp:
- Đo nhiệt độ: Thường sử dụng một điện trở nhiệt, chẳng hạn như phần tử RTD Pt1000 (điện trở Platin) hoặc Thermistor NTC 10K. Khi nhiệt độ môi trường thay đổi, điện trở của các phần tử này sẽ thay đổi một cách có thể dự đoán được. Mạch điện tử sẽ đo sự thay đổi điện trở này để tính toán chính xác nhiệt độ.
- Đo độ ẩm: Phổ biến nhất là sử dụng cảm biến điện dung. Cảm biến này có một lớp vật liệu polymer mỏng, nhạy cảm với độ ẩm, được kẹp giữa hai điện cực. Khi độ ẩm trong không khí tăng lên, lớp polymer này hấp thụ hơi nước, làm thay đổi hằng số điện môi của nó. Sự thay đổi này dẫn đến sự thay đổi điện dung của cảm biến, và mạch điện tử sẽ đo lường sự thay đổi điện dung này để chuyển đổi thành giá trị độ ẩm tương đối (%RH).
Một mạch điện tử tích hợp sẽ đo lường các thay đổi về điện trở và điện dung, sau đó xử lý, bù trừ nhiệt độ và chuyển đổi chúng thành các tín hiệu đầu ra tiêu chuẩn để các hệ thống điều khiển có thể đọc và sử dụng.
Xem thêm: Tổng quan về cảm biến nhiệt độ, độ ẩm
Những tiêu chí khi chọn cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
Lựa chọn cảm biến nhiệt ẩm là một quá trình kỹ thuật đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận. Dưới đây là 8 tiêu chí cốt lõi cần xem xét để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác và bền bỉ.

Phạm vi đo (Range đo)
Phạm vi đo, hay dải đo, là yếu tố cơ bản nhất. Dải đo của cảm biến phải bao phủ được toàn bộ phạm vi hoạt động dự kiến của ứng dụng.
- Nhiệt độ: Một cảm biến phòng (Room) dùng cho văn phòng chỉ cần dải đo 0 đến 50°C. Nhưng một cảm biến gắn ống gió (Duct) cho AHU hoặc cảm biến ngoài trời (Outdoor) có thể cần dải đo rộng hơn nhiều, ví dụ như -30 đến +70°C, để xử lý cả không khí lạnh mùa đông và không khí nóng mùa hè.
- Độ ẩm: Dải đo tiêu chuẩn cho hầu hết các ứng dụng là 0 đến 100% RH. Tuy nhiên, một số môi trường đặc biệt có thể chỉ cần dải đo hẹp hơn với độ chính xác cao hơn.
Độ chính xác và độ ổn định (Accuracy & Stability)
Đây là tiêu chí then chốt quyết định chất lượng của cảm biến.
- Độ chính xác (Accuracy): Là mức sai số tối đa của phép đo.
- Đối với các ứng dụng HVAC thông thường (văn phòng, khách sạn), độ chính xác nhiệt độ ±0.5°C và độ ẩm ±3% RH hoặc ±5% RH thường được chấp nhận.
- Đối với các ứng dụng nhạy cảm (phòng sạch, kho dược, phòng thí nghiệm), yêu cầu độ chính xác cao hơn là bắt buộc, ví dụ nhiệt độ ±0.2°C và độ ẩm ±2% RH (hoặc tốt hơn).
- Độ ổn định (Stability): Là khả năng cảm biến duy trì độ chính xác theo thời gian, ít bị “trôi” (drift) tín hiệu. Một cảm biến có độ ổn định cao sẽ giảm tần suất hiệu chuẩn, tiết kiệm chi phí bảo trì.
Ngõ ra tín hiệu (Output Signal)
Tín hiệu đầu ra của cảm biến bắt buộc phải tương thích với đầu vào của bộ điều khiển (PLC, BMS, DDC).
- Tín hiệu Analog (Tương tự):
- 4-20mA: Là chuẩn công nghiệp, tín hiệu dòng có khả năng chống nhiễu vượt trội, cho phép truyền tín hiệu đi xa (hàng trăm mét) mà không bị suy hao. Nó cũng dễ dàng phát hiện lỗi đứt dây (khi tín hiệu về dưới 4mA).
- 0-10VDC: Là chuẩn phổ biến trong tự động hóa tòa nhà (BMS), dễ lắp đặt, thường dùng cho khoảng cách ngắn hơn.
- Tín hiệu Digital (Số):
- RS485 (Giao thức Modbus RTU): Ngày càng được ưa chuộng. Nó cho phép kết nối nhiều cảm biến (đấu nối chuỗi) trên cùng một cặp dây tín hiệu, tiết kiệm đáng kể chi phí dây dẫn và cổng kết nối của bộ điều khiển. Ngoài ra, tín hiệu số còn cho phép truyền nhiều thông tin hơn (nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương, trạng thái lỗi).
- Tín hiệu thụ động (Passive): Một số cảm biến nhiệt độ (không phải nhiệt ẩm) chỉ xuất ra tín hiệu điện trở thuần túy (Pt1000, NTC 10K) và cần một bộ điều khiển có ngõ vào tương ứng.
Cấp bảo vệ và điều kiện môi trường (IP Rating & Durability)
Cấu tạo vật lý của cảm biến phải phù hợp với nơi lắp đặt.
- Cảm biến phòng (Room Sensor): Lắp trong nhà, môi trường sạch sẽ, chỉ cần cấp bảo vệ IP30 hoặc IP40 (chống vật thể >2.5mm, không chống nước) và có thiết kế thẩm mỹ.
- Cảm biến ống gió (Duct Sensor): Lắp trong ống gió, môi trường có nhiều bụi và độ ẩm cao. Yêu cầu tối thiểu là IP54 (chống bụi, chống nước bắn) và thường là IP65 (chống bụi hoàn toàn, chống tia nước) cho hộp đấu dây.
- Cảm biến ngoài trời (Outdoor Sensor): Phải chịu mưa, nắng, bụi bẩn. Yêu cầu IP65 trở lên, vỏ làm bằng vật liệu chống tia UV và nên có thêm mái che bức xạ để ngăn ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp làm sai lệch phép đo nhiệt độ.
Tốc độ phản hồi (Response Time)
Đây là thời gian cần thiết để cảm biến phản ứng với sự thay đổi của môi trường (thường tính bằng T63 hoặc T90 – thời gian để đạt 63% hoặc 90% giá trị thay đổi cuối cùng). Trong hầu hết các ứng dụng HVAC, không khí thay đổi tương đối chậm, nên tốc độ phản hồi tiêu chuẩn (vài chục giây đến vài phút) là đủ và thậm chí còn giúp hệ thống hoạt động ổn định, tránh điều khiển đóng ngắt liên tục. Chỉ các quy trình công nghiệp nhanh mới cần tốc độ phản hồi tính bằng giây.
Hiệu chuẩn (Calibration) và khả năng bảo trì
- Hiệu chuẩn: Đối với các ứng dụng quan trọng (như phòng sạch, kho dược phẩm GSP), việc hiệu chuẩn định kỳ (thường 1 năm/lần) là bắt buộc. Cần kiểm tra xem cảm biến có hỗ trợ hiệu chuẩn tại chỗ (field calibration) hay không, hay phải gửi về phòng thí nghiệm.
- Khả năng bảo trì: Cảm biến có dễ dàng thay thế không? Một số cảm biến ống gió hoặc ngoài trời cho phép thay thế đầu dò (probe) mà không cần tháo toàn bộ thiết bị. Các cảm biến giá rẻ thường là loại “dùng một lần”, hỏng là thay thế, không thể hiệu chuẩn.
Khả năng tích hợp với hệ thống giám sát
Ngoài tín hiệu đầu ra, cần xem xét các yếu tố tích hợp khác:
- Cảm biến có màn hình LCD tại chỗ để quan sát giá trị trực tiếp không? Điều này rất hữu ích cho kỹ sư vận hành khi kiểm tra tại chỗ.
- Cảm biến có tích hợp Relay (Rơ le) không? Một số model cao cấp có ngõ ra relay, cho phép hoạt động như một bộ điều khiển độc lập (Thermostat/Humidistat), kích hoạt trực tiếp quạt hoặc còi báo động mà không cần qua PLC/BMS.
Giá thành và tổng chi phí đầu tư
Không nên chỉ nhìn vào giá mua ban đầu. Cần đánh giá Tổng chi phí sở hữu (TCO – Total Cost of Ownership). Một cảm biến giá rẻ nhưng có độ chính xác kém, độ ổn định thấp, bị trôi tín hiệu nhanh, sẽ khiến hệ thống HVAC hoạt động lãng phí (tiêu thụ nhiều điện hơn) và đòi hỏi chi phí hiệu chuẩn hoặc thay thế thường xuyên. Một cảm biến chất lượng cao từ thương hiệu uy tín, có độ ổn định lâu dài (ví dụ: độ trôi < 0.5%RH mỗi năm) sẽ là một khoản đầu tư hiệu quả hơn nhiều trong dài hạn.
Xem thêm: Ứng dụng công tắc dòng chảy trong hệ thống cấp nước
Hướng dẫn chi tiết các bước chọn cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
Dưới đây là quy trình 6 bước thực tế để hệ thống hóa việc lựa chọn cảm biến nhiệt ẩm:

Bước 1: Xác định mục đích và yêu cầu ứng dụng
Bước đầu tiên là phải xác định rõ ràng mục tiêu của việc đo lường. Bạn cần đo để làm gì?
- Giám sát sự thoải mái: Cho văn phòng, khách sạn.
- Kiểm soát quy trình nghiêm ngặt: Cho phòng sạch, kho dược phẩm GSP, kho lạnh.
- Điều khiển hệ thống HVAC: Làm tín hiệu đầu vào cho AHU, Chiller.
- Giám sát môi trường khắc nghiệt: Trong nhà kính nông nghiệp, chuồng trại chăn nuôi, ngoài trời.
Mục đích sử dụng sẽ quyết định các yêu cầu về độ chính xác, độ bền và kiểu dáng.
Bước 2: Chọn phạm vi đo (range) và độ chính xác (accuracy)
Dựa trên mục đích đã xác định:
- Ứng dụng văn phòng/tòa nhà: Chọn dải đo tiêu chuẩn (ví dụ: 0-50°C) và độ chính xác tiêu chuẩn (ví dụ: ±0.5°C, ±3%RH).
- Ứng dụng kho lạnh: Chọn dải đo nhiệt độ âm (ví dụ: -30…+70°C) và độ chính xác cao.
- Ứng dụng phòng sạch/kho dược: Chọn dải đo tiêu chuẩn nhưng yêu cầu độ chính xác cao nhất có thể (ví dụ: ±0.2°C, ±2%RH) và có khả năng hiệu chuẩn.
Bước 3: Chọn kiểu cảm biến và đầu dò phù hợp
Dựa trên vị trí lắp đặt:
- Bên trong không gian làm việc: Chọn Cảm biến phòng (Room), loại gắn tường, có thiết kế thẩm mỹ, màu trắng, cấp bảo vệ IP30/IP40.
- Bên trong ống gió HVAC: Chọn Cảm biến ống gió (Duct), có đầu dò dài (thường 150-250mm), có mặt bích, và vỏ bảo vệ hộp đấu dây đạt IP54/IP65.
- Bên ngoài tòa nhà: Chọn Cảm biến ngoài trời (Outdoor), có vỏ IP65 chống chịu thời tiết, chống tia UV và có tấm chắn bức xạ.
Bước 4 : Chọn ngõ ra tín hiệu và giao tiếp
Đối chiếu với hệ thống điều khiển (PLC, BMS, DDC) của bạn:
- Hệ thống BMS hiện đại -> Ưu tiên 0-10VDC hoặc RS485 Modbus.
- Hệ thống PLC công nghiệp -> Ưu tiên 4-20mA (chống nhiễu tốt) hoặc RS485 Modbus.
- Hệ thống mới hoàn toàn -> Nên cân nhắc dùng RS485 Modbus để tiết kiệm chi phí dây và tăng khả năng giám sát.
Bước 5: Kiểm tra vật liệu, cấp bảo vệ, và tính năng phụ
- Đảm bảo cấp bảo vệ (IP Rating) phù hợp với môi trường đã xác định ở Bước 1 (IP30 cho phòng, IP65 cho ống gió/ngoài trời).
- Kiểm tra vật liệu đầu dò (nhựa hay kim loại) có phù hợp với môi trường ống gió không.
- Bạn có cần các tính năng phụ không? Ví dụ: Màn hình LCD để đọc giá trị tại chỗ, hoặc Ngõ ra Relay để điều khiển/cảnh báo trực tiếp.
Bước 6: Lựa chọn nhà cung cấp, giá và kế hoạch hiệu chuẩn/bảo trì
- Nhà cung cấp: Chọn nhà phân phối ủy quyền, uy tín, có khả năng hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và dịch vụ sau bán hàng (bảo hành, tư vấn hiệu chuẩn).
- Chứng nhận: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ Chứng chỉ Xuất xứ (CO) và Chứng chỉ Chất lượng (CQ). Đây là giấy tờ quan trọng để đảm bảo hàng chính hãng và phục vụ công tác nghiệm thu dự án.
- Chi phí và Kế hoạch: Đánh giá tổng chi phí sở hữu. Lập kế hoạch hiệu chuẩn định kỳ (1 năm/lần) cho các vị trí quan trọng.
Xem thêm: Cách bảo trì cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
Mua cảm biến nhiệt độ và độ ẩm uy tín chính hãng ở đâu?

Công Ty TNHH TM&DV Thiết Bị Điện Mạnh Tùng là đại lý ủy quyền chính thức tại Việt Nam cung cấp cảm biến nhiệt độ độ ẩm ngoài trời, cảm biến nhiệt độ độ ẩm ống gió, cảm biến nhiệt độ ẩm phòng chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO, CQ, nhập khẩu trực tiếp, đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật bởi đội ngũ chuyên gia hơn 10 năm kinh nghiệm, cam kết mang đến giải pháp tối ưu nhất cho mọi ứng dụng của khách hàng và sẵn sàng tư vấn miễn phí, báo giá nhanh chóng khi liên hệ.
Lời kết
Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm là những thiết bị nhỏ bé nhưng có tầm ảnh hưởng vô cùng lớn đến sự tiện nghi của con người, chất lượng của sản phẩm và hiệu quả năng lượng của cả một hệ thống. Từ ứng dụng HVAC đơn giản đến các phòng sạch công nghệ cao, việc hiểu rõ các loại cảm biến và các tiêu chí lựa chọn sẽ giúp các kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư xây dựng được những hệ thống vận hành chính xác, bền bỉ và tiết kiệm. Bằng cách tuân thủ quy trình lựa chọn 6 bước trên và hợp tác với một nhà cung cấp uy tín, bạn đang đặt nền móng vững chắc cho sự thành công của dự án.
Xem thêm các bài viết liên quan:
Tổng quan về cảm biến chênh lệch áp suất
Tổng quan về cảm biến áp suất: Nguyên lý và ứng dụng
Tổng quan về cảm biến áp suất gió
Tổng quan về cảm biến áp suất nước tĩnh

Để được tư vấn trực tiếp, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:
➢ Tư vấn bán hàng: 0827 888 528
➢ Zalo: 0827 888 528
➢ Email: info@mtee.vn
TRỤ SỞ CHÍNH
Địa chỉ: Số 16E/2 Đường số 17, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
MST: 0314561574
Cảm ơn quý khách đã truy cập vào website MTEE.VN. Kính chúc quý khách nhận được những thông tin hữu ích và có những trải nghiệm tuyệt vời trên trang.

