Tổng quan về biến tần Mitsubishi chi tiết nhất

Tổng quan về biến tần Mitsubishi chi tiết nhất

Trong kỷ nguyên của Công nghiệp 4.0, tự động hóa là yếu tố sống còn quyết định năng suất, độ chính xác và khả năng cạnh tranh của mọi nhà máy, mọi dây chuyền sản xuất. Trung tâm của cuộc cách mạng này chính là một thiết bị nhỏ gọn nhưng vô cùng quyền năng: Bộ lập trình PLC nó được xem như thiết bị không thể thiếu của toàn bộ hệ thống tự động hóa, thay thế cho các hệ thống rơ-le (relay) cơ học phức tạp, mang lại sự linh hoạt, độ tin cậy và khả năng điều khiển thông minh vượt xa giới hạn truyền thống. Bài viết này Mạnh Tùng sẽ giúp bạn hiểu rõ từ khái niệm cơ bản, nguyên lý hoạt động, đến cách phân biệt và lựa chọn đúng dòng PLC phù hợp nhất cho dự án của mình.

Giới thiệu tổng quan về biến tần Mitsubishi

Biến tần Mitsubishi là gì?

Biến tần Mitsubishi là gì?
Biến tần Mitsubishi là gì?

Biến tần Mitsubishi là tên gọi chung cho các thiết bị Biến tần – Biến đổi Tần số (Variable Frequency Drive – VFD), do tập đoàn Mitsubishi Electric (Nhật Bản) sản xuất. Về cơ bản, đây là một thiết bị điện tử công suất dùng để điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của động cơ điện xoay chiều (AC) ba pha.

Nguyên lý hoạt động của nó là nhận nguồn điện xoay chiều (AC) tần số cố định (ví dụ: 380V / 50Hz) từ lưới điện, chỉnh lưu thành nguồn điện một chiều (DC), sau đó nghịch lưu (thông qua các bộ bán dẫn công suất cao như IGBT) trở lại thành nguồn điện xoay chiều (AC) với tần số và điện áp có thể điều chỉnh được. Bằng cách thay đổi tần số đầu ra, biến tần có thể điều khiển tốc độ quay của động cơ một cách chính xác, mượt mà và vô cấp, từ tốc độ gần như bằng không đến tốc độ tối đa hoặc vượt tốc (over speed).

Biến tần Mitsubishi không chỉ là một bộ điều chỉnh tốc độ. Các dòng sản phẩm hiện đại của hãng được tích hợp nhiều tính năng thông minh, biến chúng thành một bộ điều khiển động cơ toàn diện, bao gồm khởi động mềm, dừng mềm, bảo vệ động cơ, điều khiển PID, và khả năng kết nối mạng công nghiệp.

Vì sao bạn nên chọn mua biến tần Mitsubishi?

Việc lựa chọn biến tần Mitsubishi là một quyết định đầu tư được bảo chứng bởi nhiều yếu tố kỹ thuật và thương mại:

Vì sao bạn nên chọn mua biến tần Mitsubishi?

Độ tin cậy và bền bỉ vượt trội

Đây là đặc điểm làm nên tên tuổi của Mitsubishi. Các sản phẩm của hãng nổi tiếng với tuổi thọ linh kiện cao, bo mạch được phủ lớp bảo vệ (conformal coating) chống ẩm và bụi bẩn, cùng khả năng vận hành ổn định 24/7 trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Tỷ lệ hỏng hóc (failure rate) của biến tần Mitsubishi thuộc hàng thấp nhất trên thị trường.

Hiệu suất và công nghệ điều khiển tiên tiến

Mitsubishi liên tục đi đầu trong việc phát triển các thuật toán điều khiển. Các dòng cao cấp như FR-A800 được trang bị điều khiển Real Sensorless Vector (RSV) hoặc Vector vòng kín, cho phép đạt được mô-men xoắn cực đại (lên đến 200%) ngay cả ở tốc độ rất thấp (0.3Hz), đáp ứng các ứng dụng tải nặng khắt khe nhất.

Dải sản phẩm đa dạng

Mitsubishi cung cấp một danh mục sản phẩm toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu. Dù bạn cần một giải pháp siêu nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí cho một chiếc quạt thông gió (dòng FR-D700), một giải pháp đa năng cho máy móc OEM (dòng FR-E700), một giải pháp chuyên dụng cho bơm/quạt và HVAC (dòng FR-F800), hay một bộ điều khiển cao cấp nhất cho hệ thống cẩu trục, thang máy (dòng FR-A800), Mitsubishi đều có sản phẩm phù hợp.

Tích hợp tính năng thông minh

Nhiều dòng biến tần Mitsubishi được tích hợp sẵn bộ điều khiển logic khả trình (PLC) bên trong. Tính năng này cho phép biến tần tự thực hiện các logic điều khiển đơn giản mà không cần đến PLC bên ngoài, giúp tiết kiệm chi phí và không gian tủ điện đáng kể.

Hệ sinh thái tự động hóa đồng bộ

Biến tần Mitsubishi nằm trong hệ sinh thái tự động hóa MELSEC của hãng. Chúng có khả năng kết nối liền mạch với PLC Mitsubishi (dòng FX, Q, L), Màn hình HMI (dòng GOT), và Servo (dòng MR-J) thông qua các mạng truyền thông tốc độ cao như CC-Link, CC-Link IE Field, tạo nên một giải pháp tự động hóa đồng bộ, mạnh mẽ.

Hỗ trợ toàn cầu

Là một thương hiệu lớn, việc tìm kiếm tài liệu kỹ thuật, phần mềm (FR Configurator), hỗ trợ kỹ thuật và linh kiện thay thế cho biến tần Mitsubishi rất dễ dàng ở bất kỳ đâu trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.

Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi

  • Điều khiển Vector không cảm biến (Real Sensorless Vector): Cho phép điều khiển mô-men chính xác mà không cần sử dụng encoder phản hồi.
  • Chức năng Tiết kiệm Năng lượng (Advanced Optimum Excitation Control): Tự động tối ưu hóa dòng kích từ của động cơ để đạt hiệu suất cao nhất, đặc biệt hiệu quả với các ứng dụng bơm và quạt.
  • Tích hợp PLC: Cho phép lập trình các logic điều khiển phức tạp ngay trên biến tần.
  • Chức năng An toàn (Safety Integrated): Tích hợp chức năng STO (Safe Torque Off) đạt chuẩn an toàn quốc tế (SIL2/SIL3), cho phép ngắt mô-men xoắn động cơ một cách an toàn mà không cần dùng contactor, tăng độ an toàn và giảm chi phí.
  • Kết nối USB và Digital Dial: Giúp việc cài đặt, sao chép thông số trở nên nhanh chóng và thuận tiện ngay cả khi không có máy tính.
  • Thiết kế Bền bỉ: Bo mạch phủ keo, quạt tản nhiệt dễ dàng tháo lắp và thay thế, tuổi thọ thiết kế lên đến 10 năm.

Phân loại các dòng biến tần Mitsubishi phổ biến hiện nay

Mitsubishi chia các dòng biến tần của mình thành các Series rõ ràng, mỗi Series phục vụ một phân khúc thị trường và ứng dụng cụ thể. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các dòng phổ biến nhất, bao gồm cả các dòng hiện đại và một số dòng cũ nhưng vẫn còn thông dụng.

Phân loại các dòng biến tần Mitsubishi phổ biến hiện nay
Phân loại các dòng biến tần Mitsubishi phổ biến hiện nay

Biến tần Series FR-F800

Dòng biến tần Mitsubishi FR-F800 được thiết kế chuyên biệt với mục tiêu hàng đầu là tiết kiệm điện năng. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng tải có moment biến thiên (Variable Torque), phổ biến nhất là máy bơm và quạt. Với dải tần và công suất rộng, FR-F800 giúp tối ưu hóa hệ thống HVAC, cấp nước và thông gió.

Dòng này bao gồm hai loại chính dựa trên điện áp hoạt động:

Biến tần Series FR-F800
Biến tần Series FR-F800

Biến tần Mitsubishi FR-F800 loại F820 (3 Pha 220V)

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Điện áp nguồn cấp: 3 pha 200-240 V (50/60Hz).
    • Điện áp ngõ ra (cho động cơ): 3 pha 200-240 V.
    • Công suất motor tương thích: Phù hợp cho motor không đồng bộ 3 pha 220V, dải công suất từ 0.75 kW đến 110 kW.
    • Cấp bảo vệ: IP40.
    • Khả năng chịu quá tải: 110% trong 60 giây và 120% trong 3 giây (phù hợp với đặc tính của bơm, quạt).
    • Sai số tần số ngõ ra: ± 5%.
  2. Ứng dụng thực tế: FR-F820 thường được triển khai trong các hệ thống quạt thông gió nhà xưởng, máy bơm nước cấp và xử lý, băng tải nhẹ, máy cán, máy nghiền. Sản phẩm đặc biệt hiệu quả cho các động cơ cần giảm dòng khởi động (khởi động mềm) và yêu cầu điều khiển tốc độ linh hoạt để tiết kiệm năng lượng.

Biến tần Mitsubishi FR-F800 loại F840 (3 Pha 380V)

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Điện áp nguồn cấp: 3 pha 380-500 V (50/60Hz).
    • Điện áp ngõ ra (cho động cơ): 3 pha 380-500 V.
    • Công suất motor tương thích: Hỗ trợ motor không đồng bộ 3 pha 380V, dải công suất cực rộng từ 0.75 kW đến 315 kW.
    • Cấp bảo vệ: IP40.
    • Khả năng chịu quá tải: Tương tự F820, 110% trong 60 giây và 120% trong 3 giây.
    • Sai số tần số ngõ ra: ± 5%.
  2. Ứng dụng thực tế: Với dải công suất lớn, FR-F840 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống bơm công suất cao, quạt công nghiệp lớn, máy dập khuôn, máy nghiền, máy cán, băng tải nặng và cẩu trục (ở chế độ tải nhẹ). Chức năng khởi động và dừng mềm mại giúp bảo vệ hệ thống cơ khí và kéo dài tuổi thọ động cơ.

Biến tần Series FR-A800

Biến tần Mitsubishi FR-A800 là dòng sản phẩm cao cấp nhất của Mitsubishi, đại diện cho hiệu suất và chất lượng điều khiển ở mức đỉnh cao. Dòng này được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng truyền động phức tạp nhất, đòi hỏi moment khởi động lớn, độ chính xác cao và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

Biến tần Series FR-A800

Biến tần Mitsubishi FR-A800 loại A820 (3 Pha 220V)

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Điện áp nguồn cấp: 3 pha 200-240 V (50/60Hz).
    • Công suất motor tương thích: Hỗ trợ motor 3 pha 220V, công suất từ 0.4 kW đến 90 kW.
    • Cấp bảo vệ: IP20.
    • Khả năng chịu quá tải (Vượt trội): 200% trong 60 giây và 250% trong 3 giây. Đây là đặc điểm nổi bật cho các ứng dụng tải nặng.
    • Sai số tần số ngõ ra: ± 5%.
    • Kết nối nâng cao: Tích hợp cổng Mini USB để kết nối và cài đặt thông số qua PC. Hỗ trợ gắn thêm các card mở rộng I/O, và các card truyền thông mạng công nghiệp phổ biến (CC-Link, DeviceNet, Profibus-DP).
  2. Ứng dụng thực tế: Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống cẩu trục, máy nâng hạ, băng tải nặng, máy nghiền, máy dập khuôn, máy tiện CNC và các loại tải cần moment khởi động cực lớn. FR-A820 là dòng sản phẩm nâng cấp, được thiết kế để thay thế cho Sê-ri FR-A720 cũ.

Biến tần Mitsubishi FR-A800 loại A840 (3 Pha 380V)

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Điện áp nguồn cấp: 3 pha 380-500 V (50/60Hz).
    • Công suất motor tương thích: Hỗ trợ motor 3 pha 380V, công suất từ 0.4 kW đến 280 kW.
    • Cấp bảo vệ: IP20.
    • Khả năng chịu quá tải (Vượt trội): Tương tự A820, 200% trong 60 giây và 250% trong 3 giây.
    • Sai số tần số ngõ ra: ± 5%.
    • Kết nối nâng cao: Đầy đủ các tùy chọn kết nối PC qua Mini USB và khả năng mở rộng card truyền thông.
  2. Ứng dụng thực tế: FR-A840 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng, khai khoáng. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm cẩu trục, băng tải nặng, máy tiện, máy dập khuôn, máy nghiền, và mọi hệ thống phức tạp yêu cầu điều khiển chính xác với công suất dưới 280 kW. Dòng FR-A840 là sự thay thế hoàn hảo cho Sê-ri FR-A740 trước đây.

Biến tần Series FR-A700

Dòng biến tần FR-A700 (hiện đã được thay thế bởi dòng A800 nhưng vẫn còn được sử dụng rộng rãi) là dòng biến tần hiệu suất cao, nổi bật với công nghệ điều khiển vector không cảm biến thực (Real Sensorless Vector Control). Tính năng này đảm bảo hiệu suất truyền động ở mức cao nhất, duy trì moment ổn định ngay cả ở tốc độ cực thấp.

  1. Thông số kỹ thuật nổi bật:
    • Phương pháp điều khiển: Đa dạng, bao gồm PWM mềm, PWM tần số cao, điều khiển V/F, điều khiển vector thông lượng từ nâng cao và điều khiển vector không cảm biến thực.
    • Moment khởi động: Cực cao, đạt 200% ở 0.3Hz (với motor 0.4-3.7K) và 150% ở 0.3Hz (với motor 5.5-55KW) khi sử dụng chế độ vector không cảm biến.
    • Dải tần số ngõ ra: 0.2 đến 400Hz.
    • Kết nối linh hoạt: Trang bị 2 cổng nối tiếp RS-485 và 1 cổng USB, cho phép kết nối linh hoạt với HMI, PLC và PC.
    • Khối đấu dây: Có thể tháo rời, thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì (tương thích với họ FR-A500).
    • Chức năng chuyên dụng: Tích hợp điều khiển moment không cảm biến (lý tưởng cho ứng dụng quấn/nhả) và điều khiển vị trí đơn giản.
  2. Ứng dụng thực tế: Nhờ khả năng điều khiển chính xác, FR-A700 rất phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ biến thiên phức tạp, các hệ thống điều khiển dây chuyền như máy in, máy quấn/nhả (ngành bao bì, dệt), máy móc ngành hóa chất, và các hệ thống băng tải yêu cầu đồng bộ tốc độ.

Biến tần Sê-ri FR-E700

Phân loại các dòng biến tần Mitsubishi phổ biến hiện nay
Phân loại các dòng biến tần Mitsubishi phổ biến hiện nay

Biến tần Mitsubishi FR-E700 là dòng sản phẩm “tất cả trong một”, cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất, tính năng và kích thước. Với thiết kế nhỏ gọn, E700 là lựa chọn mạnh mẽ, đa năng cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp phổ thông.

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Khả năng chịu quá tải: Rất tốt, 150% trong 60 giây và 200% trong 3 giây.
    • Dải công suất: 0.1 kW đến 15 Kw.
    • Dải tần số ngõ ra: 0.2 đến 400 Hz.
    • Tích hợp I/O: 7 ngõ vào digital, 2 ngõ vào analog, 5 ngõ ra digital.
    • Chế độ điều khiển: Đa dạng (Forward/Reverse, Multi-speed, điều khiển PID, truyền thông Modbus RTU…).
    • Bảo vệ: Chức năng bảo vệ động cơ toàn diện (quá tải, ngắn mạch).
    • Kết nối: Tích hợp cổng USB kết nối PC, cổng kết nối màn hình rời, và hỗ trợ điện trở thắng cho các ứng dụng cần dừng nhanh.
    • Mở rộng: Có thể gắn thêm card mở rộng I/O và card truyền thông.
  • Ứng dụng: Hoàn hảo cho các máy móc OEM và các ứng dụng tải trung bình

Biến tần Series FR-D700

Dòng biến tần FR-D700 là giải pháp kinh tế nhất (entry-level) của Mitsubishi, được thiết kế cho các ứng dụng đơn giản, không đòi hỏi các tính năng điều khiển phức tạp. Mặc dù có giá thành thấp, D700 vẫn nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao và sự tiện dụng.

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Dải công suất:
      • Nguồn 1 pha 220V (FR-D720S): 0.1K ~ 15KW.
      • Nguồn 3 pha 220V (FR-D720): 0.1K ~ 15KW.
      • Nguồn 3 pha 380V (FR-D740): 0.4K ~ 15KW.
    • Dải tần số ngõ ra: 0.2 đến 400Hz.
    • Ưu điểm: Thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian cài đặt, tuổi thọ linh kiện cao, thân thiện với môi trường.
  2. Ứng dụng: Chuyên dụng cho các ứng dụng đơn giản, tải nhẹ, không đòi hỏi cao về mô-men

Biến tần Series FR-F700

Tương tự như FR-F800, dòng biến tần FR-F700 (model cũ hơn, hiện đã được F800 thay thế) được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng bơm và quạt. Trọng tâm của dòng này là khả năng tiết kiệm năng lượng tối ưu cho các hệ thống HVAC, tháp giải nhiệt, hệ thống bơm trong các tòa nhà và nhà máy.

  1. Thông số kỹ thuật chính:
    • Dải công suất: Rất rộng, từ 0.75K đến 630KW.
    • Dải tần số ngõ ra: 0.5 đến 400Hz.
    • Tính năng chính: Tích hợp chế độ tiết kiệm năng lượng nâng cao (Advanced energy-saving).
    • Moment khởi động: 120% ở 3Hz (sử dụng điều khiển vector thông lượng từ đơn giản và bù trượt).
    • Tín hiệu điều khiển: Hỗ trợ đa dạng tín hiệu analog (0-10V, 0-5V, 4-20mA) và tín hiệu số.
  2. Ứng dụng: Được lắp đặt rất nhiều trong các hệ thống HVAC và trạm bơm của các tòa nhà, nhà máy được xây dựng.

Biến tần Sê-ri FR-S500

Phân loại các dòng biến tần Mitsubishi phổ biến hiện nay

Đây là dòng biến tần Micro thế hệ rất cũ của Mitsubishi. Chúng là một trong những dòng biến tần nhỏ gọn đầu tiên, rất phổ biến tại Việt Nam vào những năm 1990-2000.

Thông số kĩ thuật chung:

  • Dải công suất: Rất nhỏ, thường dưới 3.7kW (cho loại S540 – 380V).
  • Phương pháp điều khiển: V/f đơn giản.
  • Tình trạng: Ngừng sản xuất từ lâu, đã được thay thế hoàn toàn bởi FR-D700.

Ứng dụng: Các máy móc cũ, đơn giản. Hiện nay chỉ còn gặp trong các dây chuyền cũ cần sửa chữa, thay thế.

Biến tần Sê-ri FR-E500

Đây là dòng biến tần Compact thế hệ cũ, tiền thân của FR-E700. Dòng E500 rất thành công nhờ sự cân bằng giữa tính năng và giá thành.

Thông số kĩ thuật chung:

  • Dải công suất: Lên đến 7.5kW (cho loại E540 – 380V).
  • Phương pháp điều khiển: V/f, Sensorless Vector Control.
  • Tình trạng: Ngừng sản xuất, được thay thế hoàn toàn bởi FR-E700 với nhiều tính năng vượt trội hơn.

Ứng dụng: Được sử dụng trong vô số máy móc OEM từ giai đoạn 2000-2010. Các kỹ sư bảo trì thường tìm kiếm E500 để thay thế, nhưng giải pháp tốt nhất là nâng cấp lên E700 (thường có kích thước và vị trí chân tương đương).

Hướng dẫn lựa chọn mã biến tần Mitsubishi phù hợp và chi tiết nhất

Việc chọn đúng mã biến tần là yếu tố quyết định đến hiệu quả và chi phí của dự án. Dưới đây là bảng hướng dẫn lựa chọn dựa trên các thông số kỹ thuật then chốt:

Series biến TầnThông số kỹ thuật nổi bậtChức năng và đặc điểm chínhGợi ý lựa chọn tốt nhất
FR-F800* Dải công suất:
(F820 – 220V): 0.75 – 110 kW
(F840 – 380V): 0.75 – 315 kW
* Khả năng quá tải: 110% (60s), 120% (3s)
* Cấp bảo vệ: IP40
* Chuyên dụng tiết kiệm điện năng.
* Tối ưu cho tải có moment biến thiên (Variable Torque).
* Tích hợp sẵn bộ điều khiển PID.
* Khởi động và dừng mềm mại.
* Ứng dụng chuyên biệt: Bơm, Quạt.
* Hệ thống thông gió (HVAC), tháp giải nhiệt.
* Máy cán, máy nghiền (chế độ tải nhẹ).
FR-A800* Dải công suất:
(A820 – 220V): 0.4 – 90 kW
(A840 – 380V): 0.4 – 280 kW
* Khả năng quá tải (Vượt trội): 200% (60s), 250% (3s)
* Cấp bảo vệ: IP20
* Dòng cao cấp, hiệu suất cao nhất.
* Điều khiển vector, đáp ứng moment cực lớn.
* Kết nối PC qua Mini USB.
* Hỗ trợ card I/O và truyền thông (CC-Link, Profibus…).
* Tải siêu nặng, yêu cầu moment khởi động lớn.
* Cẩu trục, máy nâng hạ.
* Máy nghiền, máy dập khuôn, máy tiện.
* Các ứng dụng điều khiển phức tạp.
FR-A700* Dải công suất: 0.4 – 55 kW (và cao hơn)
* Moment khởi động: 200% ở 0.3Hz.
* Tần số ngõ ra: 0.2 – 400Hz.
* Điều khiển vector không cảm biến thực (RSV).
* Tích hợp điều khiển moment (cho ứng dụng quấn/nhả).
* Tích hợp 2 cổng RS-485 và 1 cổng USB.
* (Model cũ hơn dòng A800).
* Các ứng dụng dây chuyền sản xuất.
* Máy in, máy quấn/nhả (bao bì, dệt).
* Yêu cầu điều khiển chính xác ở tốc độ thấp.
FR-E700* Dải công suất: 0.1 – 15 kW.
* Khả năng quá tải (Tốt): 150% (60s), 200% (3s).
* Tần số ngõ ra: 0.2 – 400Hz.
* Dòng đa năng, nhỏ gọn, hiệu suất cao.
* Tích hợp điều khiển PID, 7 DI, 2 AI.
* Tích hợp cổng USB, kết nối điện trở thắng.
* Khả năng mở rộng I/O và truyền thông.
* Các ứng dụng phổ thông, tải trung bình.
* Băng tải, máy đóng gói, máy chế biến thực phẩm.
* Cân bằng giữa chi phí và tính năng.
FR-D700* Dải công suất: 0.1 – 15 kW (cho cả 220V và 380V).
* Tần số ngõ ra: 0.2 – 400Hz.
* Khả năng quá tải: Tiêu chuẩn (thường 150% trong 60s).
* Dòng kinh tế, cơ bản, nhỏ gọn nhất.
* Dễ dàng cài đặt và sử dụng.
* Tập trung vào các chức năng cơ bản.
* Thiết kế tuổi thọ cao.
* Các ứng dụng đơn giản, chi phí thấp.
* Quạt thông gió nhỏ.
* Băng tải nhẹ, máy bơm công suất nhỏ.
FR-F700* Dải công suất: 0.75 – 630 kW.
* Tần số ngõ ra: 0.5 – 400Hz.
* Moment khởi động: 120% ở 3Hz.
* Chuyên dụng bơm, quạt (Model cũ).
* Chế độ tiết kiệm năng lượng nâng cao.
* Tích hợp điều khiển PID.
* (Model cũ hơn dòng F800).
* Ứng dụng Bơm, Quạt (cho các hệ thống cũ).
* Hệ thống HVAC, xử lý nước thải.

Xem thêm: Hướng dẫn chọn biến tần Mitsubishi cho hệ thống

Ứng dụng thực tế của biến tần Mitsubishi hiện nay

Các lợi ích của biến tần được thể hiện rõ nét qua các ứng dụng thực tế trong mọi ngành công nghiệp.

Ứng dụng thực tế của biến tần Mitsubishi hiện nay

Điều khiển tốc độ và mô-men động cơ điện theo nhu cầu thực tế

Đây là ứng dụng cơ bản nhất. Trong các dây chuyền sản xuất, ví dụ như băng tải, tốc độ của sản phẩm cần phải thay đổi tùy theo công đoạn. Biến tần (như dòng FR-E700) cho phép điều chỉnh chính xác tốc độ băng tải để đồng bộ với các máy móc khác, như máy dán nhãn hoặc máy đóng gói. Trong các ứng dụng tải nặng như máy trộn hoặc máy nghiền, biến tần (như dòng FR-A840) sử dụng điều khiển vector để cung cấp mô-men xoắn lớn ngay cả ở tốc độ chậm, đảm bảo máy khởi động được khi đang có tải nặng.

Tiết kiệm năng lượng, giảm hao phí điện trong quá trình vận hành

Đây là lợi ích mang lại giá trị kinh tế lớn nhất, đặc biệt với các ứng dụng bơm và quạt. Động cơ bơm, quạt (tải VT) tuân theo luật lập phương: giảm 20% tốc độ có thể tiết kiệm đến gần 50% điện năng. Các dòng biến tần chuyên dụng như FR-F840 được thiết kế để khai thác triệt để lợi ích này. Chúng được lắp đặt trong các hệ thống HVAC của tòa nhà, trạm bơm cấp nước. Thay vì chạy 100% công suất 24/7, biến tần sẽ điều chỉnh tốc độ quạt/bơm dựa trên nhu cầu thực tế (ví dụ: ít người trong văn phòng, nhu cầu nước thấp), giúp tiết kiệm một khoản chi phí vận hành khổng lồ.

Tăng tuổi thọ thiết bị cơ khí nhờ khởi động và dừng mềm

Việc khởi động động cơ công suất lớn trực tiếp (Direct-On-Line) gây ra một cú sốc cơ khí cực lớn lên hệ thống (ví dụ: giật mạnh hộp số, băng tải) và gây ra sụt áp lưới điện. Biến tần giải quyết triệt để vấn đề này. Mọi dòng biến tần Mitsubishi đều có chức năng khởi động mềm (Soft Start)dừng mềm (Soft Stop). Chúng cho phép động cơ tăng tốc và giảm tốc một cách từ từ (thời gian tăng/giảm tốc có thể cài đặt được). Đối với các hệ thống bơm nước, việc này giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng “búa nước” (water hammer), bảo vệ đường ống và van. Đối với băng tải, nó giúp bảo vệ hộp số, dây curoa và cơ cấu cơ khí, giảm chi phí bảo trì đáng kể.

Ứng dụng trong băng tải, bơm, quạt, máy nén khí, thang máy, máy ép, máy trộn

Mỗi ứng dụng có một dòng biến tần phù hợp:

  • Bơm, Quạt, Máy nén khí (tải VT): Dùng FR-F800 (F840/F820) để tiết kiệm điện tối đa.
  • Băng tải, Máy đóng gói (tải CT, trung bình): Dùng FR-E700 vì nhỏ gọn, đa năng, có PLC tích hợp.
  • Thang máy, Cẩu trục, Máy ép, Máy trộn (tải CT, rất nặng): Dùng FR-A800 (A840/A820) vì cần mô-men khởi động lớn, điều khiển vector chính xác và các tính năng an toàn cao cấp.

Tích hợp dễ dàng với hệ thống PLC, HMI và SCADA

Biến tần Mitsubishi được thiết kế để trở thành một phần của hệ thống tự động hóa lớn hơn. Tất cả các dòng hiện đại đều hỗ trợ Modbus RTU qua cổng RS485. Các dòng cao cấp A800, F800 hỗ trợ các card mạng tùy chọn, cho phép chúng giao tiếp tốc độ cao với các PLC chủ, ví dụ như PLC Mitsubishi Q-Series hoặc FX5U qua mạng CC-Link IE Field. Điều này cho phép người vận hành giám sát (tốc độ, dòng điện, lỗi) và điều khiển (chạy/dừng, cài đặt tần số) hàng trăm biến tần từ một màn hình HMI hoặc hệ thống SCADA trung tâm.

Nâng cao hiệu suất và độ ổn định của hệ thống công nghiệp

Việc điều khiển chính xác tốc độ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Ví dụ, trong các máy cuộn/xả giấy hoặc vải, biến tần A800 có thể duy trì sức căng của vật liệu một cách ổn định, đảm bảo cuộn vải/giấy được cuộn đều, đẹp, không bị nhăn hoặc đứt. Trong các máy ly tâm, biến tần cho phép kiểm soát chính xác quy trình tăng tốc, duy trì tốc độ, và hãm dừng, đảm bảo tách chiết sản phẩm đồng đều giữa các mẻ.

Xem thêm: Ứng dụng biến tần Mitsubishi trong sản xuất công nghiệp

Mua biến tần Mitsubishi uy tín chính hãng ở đâu?

Mạnh Tùng nhà cung cấp biến tần Mitsubishi uy tín chính hãng hàng đầu Việt Nam
Mạnh Tùng nhà cung cấp biến tần Mitsubishi uy tín chính hãng hàng đầu Việt Nam

Để đảm bảo chất lượng và hiệu suất, việc mua biến tần Mitsubishi chính hãng là yếu tố quan trọng. CÔNG TY TNHH TM&DV THIẾT BỊ ĐIỆN MẠNH TÙNG tự hào Đại lý uy tín của Mitsubishi tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ CO, CQ, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ kỹ sư hơn 10 năm kinh nghiệm.

Lời kết

Biến tần Mitsubishi đã và đang chứng minh được vị thế hàng đầu của mình trong ngành tự động hóa công nghiệp nhờ vào dải sản phẩm toàn diện, độ bền bỉ vượt trội và các tính năng điều khiển thông minh. Từ các ứng dụng đơn giản như quạt thông gió đến các hệ thống cẩu trục phức tạp, luôn có một dòng sản phẩm Mitsubishi được thiết kế để đáp ứng hoàn hảo. Hợp tác với một nhà phân phối uy tín và có năng lực kỹ thuật cao như MTEE sẽ đảm bảo dự án của bạn được triển khai suôn sẻ và hệ thống vận hành bền bỉ trong nhiều năm tới.


Để được tư vấn trực tiếp, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:
➢ Tư vấn bán hàng: 0827 888 528
➢ Zalo: 
0827 888 528
➢ Email: info@mtee.vn
TRỤ SỞ CHÍNH
Địa chỉ: Số 16E/2 Đường số 17, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
MST: 0314561574

Cảm ơn quý khách đã truy cập vào website MTEE.VN. Kính chúc quý khách nhận được những thông tin hữu ích và có những trải nghiệm tuyệt vời trên trang.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *