Trong mọi hệ thống tự động hóa công nghiệp, quản lý tòa nhà, hay kiểm soát quy trình, việc đo lường áp suất là một trong những tác vụ cơ bản và quan trọng nhất. Hầu hết chúng ta đều quen thuộc với việc đo áp suất tại một điểm duy nhất (áp suất tương đối hoặc tuyệt đối). Tuy nhiên, trong nhiều ứng dụng kỹ thuật phức tạp, giá trị áp suất tại một điểm là không đủ. Yêu cầu thực tế đòi hỏi phải đo lường sự khác biệt, sự chênh lệch về áp suất giữa hai điểm riêng biệt trong cùng một hệ thống. Đây chính là vai trò không thể thay thế của Cảm biến chênh lệch áp suất (hay Cảm biến chênh áp).
Giới thiệu tổng quan về cảm biến chênh áp
Cảm biến chênh lệch áp suất là gì?

Cảm biến chênh lệch áp suất (Differential Pressure Sensor – DP Sensor), thường được gọi tắt là Cảm biến chênh áp, là một thiết bị đo lường chuyên dụng được thiết kế để đo lường sự khác biệt về áp suất giữa hai điểm đầu vào.
Không giống như một cảm biến áp suất thông thường chỉ có một cổng kết nối để đo áp suất tại điểm đó so vớ áp suất khí quyển, một cảm biến chênh áp được trang bị hai cổng kết nối riêng biệt. Hai cổng này thường được ký hiệu là:
- Cổng áp suất cao (High Pressure Port – P1 hoặc “H”)
- Cổng áp suất thấp (Low Pressure Port – P2 hoặc “L”)
Thiết bị sẽ liên tục đo lường áp suất tại cả hai cổng P1 và P2, sau đó thực hiện một phép trừ bên trong và đưa ra một tín hiệu đầu ra (ví dụ: 4-20mA, 0-10V) tỷ lệ thuận với giá trị chênh lệch (P1 – P2). Giá trị này được gọi là Áp suất chênh lệch (hay Áp suất vi sai), thường được ký hiệu là Delta-P (ΔP). Ví dụ, nếu P1 có áp suất là 5 bar và P2 có áp suất là 4.5 bar, tín hiệu đầu ra của cảm biến sẽ biểu thị cho giá trị chênh lệch là 0.5 bar.
Nguyên lí hoạt động của cảm biến chênh áp

Nguyên lý hoạt động cốt lõi của hầu hết các cảm biến chênh áp hiện đại đều dựa trên sự biến dạng cơ học của một màng ngăn (diaphragm) đàn hồi. Màng ngăn này được đặt ở vị trí trung tâm, ngăn cách giữa hai buồng chứa áp suất được kết nối với cổng P1 và P2.
Khi có sự chênh lệch áp suất giữa hai cổng, một lực ròng sẽ tác động lên màng ngăn, làm cho nó bị uốn cong hoặc di chuyển về phía có áp suất thấp hơn. Mức độ uốn cong hoặc di chuyển này tỷ lệ thuận với độ chênh lệch áp suất (ΔP).
Nhiệm vụ của phần điện tử trong cảm biến là đo lường sự biến dạng cực nhỏ này và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện. Có hai công nghệ phổ biến nhất để thực hiện việc này:
- Công nghệ điện trở áp suất (Piezoresistive): Trên bề mặt màng ngăn (thường làm bằng silicon cho các ứng dụng đo khí, HVAC), người ta cấy các phần tử bán dẫn (gọi là strain gauge hay điện trở áp suất). Các phần tử này có đặc tính là điện trở của chúng sẽ thay đổi khi bị kéo giãn hoặc nén lại. Khi màng ngăn bị uốn cong do chênh áp, các điện trở này bị biến dạng. Sự thay đổi điện trở này được một mạch cầu Wheatstone đo lường, khuếch đại và chuyển đổi thành tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V. Đây là công nghệ rất phổ biến cho cả cảm biến chênh áp khí và công nghiệp.
- Công nghệ điện dung (Capacitive): Trong công nghệ này, màng ngăn (thường bằng kim loại) hoạt động như một bản cực của một tụ điện. Khi áp suất làm màng ngăn di chuyển (uốn cong), khoảng cách giữa nó và một bản cực cố định khác sẽ thay đổi. Sự thay đổi khoảng cách này dẫn đến sự thay đổi về điện dung của tụ điện. Mạch điện tử sẽ đo lường sự thay đổi điện dung này và chuyển đổi thành tín hiệu áp suất. Công nghệ này thường cho độ chính xác rất cao, độ ổn định lâu dài và được sử dụng nhiều trong các cảm biến chênh áp công nghiệp thông minh, cao cấp.
Tại sao cần phải đo chênh lệch áp suất?

Việc đo áp suất tại một điểm (áp suất tương đối) chỉ cho chúng ta biết giá trị tĩnh của hệ thống. Ngược lại, việc đo chênh lệch áp suất cho chúng ta biết về đặc tính động, mối quan hệ và xu hướng vận hành của một quy trình. Giá trị ΔP là vô cùng quan trọng và được sử dụng theo ba mục đích chính:
- Sử dụng để chỉ thị (Indication): Trong nhiều trường hợp, giá trị ΔP là một chỉ số trực tiếp cho biết tình trạng của một thiết bị. Ví dụ rõ ràng và phổ biến nhất là giám sát một bộ lọc không khí hoặc bộ lọc chất lỏng. ΔP qua bộ lọc khi mới lắp đặt là rất thấp. Khi bộ lọc bị bụi bẩn, cặn bẩn làm tắc nghẽn, ΔP sẽ tăng dần. Giá trị ΔP cao là một chỉ thị rõ ràng rằng bộ lọc cần được vệ sinh hoặc thay thế.
- Sử dụng để điều khiển (Control): Giá trị ΔP được sử dụng làm tín hiệu phản hồi (feedback signal) trong một vòng lặp điều khiển PID. Ví dụ kinh điển là duy trì áp suất phòng sạch. Cảm biến sẽ đo chênh áp giữa phòng sạch (P1) và hành lang (P2). Tín hiệu ΔP này được đưa về bộ điều khiển (PLC/DDC), bộ điều khiển sẽ điều chỉnh tốc độ quạt cấp gió (thông qua biến tần – VSD) để luôn duy trì giá trị ΔP ở mức cài đặt mong muốn (ví dụ: +15 Pa), đảm bảo không khí bẩn không thể tràn vào phòng sạch.
- Sử dụng để tính toán (Calculation): Đây là ứng dụng phức tạp và quan trọng nhất. Trong nhiều bài toán kỹ thuật, bản thân giá trị ΔP không phải là kết quả cuối cùng, mà nó là một biến số đầu vào cho một phương trình vật lý để tính toán ra một đại lượng đo lường khác. Hai ứng dụng phổ biến nhất của nguyên tắc này là đo lưu lượng (Flow) và đo mức (Level).
Xem thêm: Cách hiệu chuẩn cảm biến chênh lệch áp suất
Phân loại cảm biến chênh lệch áp suất
Về mặt ứng dụng và cấu tạo, cảm biến chênh áp có thể được chia thành hai nhóm chính, có đặc điểm kỹ thuật rất khác biệt:

Cảm biến chênh áp khô (Dry Differential Pressure Sensors) – Dùng cho Khí
- Đặc điểm: Đây là loại cảm biến được thiết kế chuyên biệt để đo chênh lệch áp suất ở dải đo rất thấp, thường được tính bằng Pascal (Pa), mbar, hoặc mmH2O (inch nước). Chúng được gọi là “khô” vì chúng chỉ được thiết kế để đo các môi chất là khí sạch, khô, không ăn mòn, phổ biến nhất là không khí.
- Cấu tạo: Thường có vỏ bằng nhựa, màng cảm biến làm bằng silicon cực kỳ nhạy, hai cổng kết nối dạng đầu cắm (tube fitting) để nối với ống nhựa mềm.
- Ứng dụng chính: Chủ yếu trong hệ thống HVAC, quản lý phòng sạch, y tế, tủ an toàn sinh học.
Cảm biến chênh áp ướt (Wet/Industrial Differential Pressure Sensors) – Dùng cho Lỏng, Khí, Hơi
- Đặc điểm: Đây là loại cảm biến được chế tạo để hoạt động trong các quy trình công nghiệp, với dải đo cao hơn (thường tính bằng kPa, bar, psi). Điểm mấu chốt là cả hai cổng P1 (High) và P2 (Low) đều được thiết kế để chịu được sự tiếp xúc trực tiếp của môi chất quá trình, bao gồm chất lỏng, khí công nghiệp, hóa chất ăn mòn, hoặc hơi nước (steam).
- Cấu tạo: Vỏ bằng kim loại (nhôm đúc, thép không gỉ) rất chắc chắn, màng ngăn tiếp xúc trực tiếp với môi chất được làm bằng vật liệu bền bỉ như Thép không gỉ 316L (SS316L), Hastelloy, Tantalum… Kết nối vào quy trình là dạng ren (threaded) hoặc bích (flanged) tiêu chuẩn công nghiệp.
- Ứng dụng chính: Đo lưu lượng, đo mức trong bồn kín, giám sát bơm trong các nhà máy hóa chất, điện, nước giải khát, dầu khí…
Các ứng dụng của cảm biến chênh lệch áp suất
Khả năng đo sự khác biệt áp suất mở ra vô số ứng dụng quan trọng trong cả lĩnh vực dân dụng (HVAC) và công nghiệp nặng.

Ứng dụng trong hệ thống HVAC và phòng sạch
Đây là lĩnh vực ứng dụng lớn nhất của cảm biến chênh áp khô (dải đo Pa).
- Giám sát bộ lọc không khí (Filter Monitoring): Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Cảm biến được lắp với cổng P1 (High) ở phía trước bộ lọc và cổng P2 (Low) ở phía sau bộ lọc trong hệ thống AHU/PAU. Khi bộ lọc còn sạch, không khí đi qua dễ dàng, ΔP thấp (ví dụ 50 Pa). Khi bụi bẩn tích tụ làm tắc nghẽn bộ lọc, quạt phải làm việc vất vả hơn để đẩy không khí qua, ΔP sẽ tăng lên (ví dụ 250 Pa). Tín hiệu này được gửi về BMS để cảnh báo “Lọc bẩn” (Filter Clogged), giúp nhân viên bảo trì thay thế kịp thời, đảm bảo chất lượng không khí và tiết kiệm năng lượng cho quạt.
- Duy trì áp suất phòng (Room Pressurization): Trong phòng sạch (nhà máy dược, điện tử), phòng mổ (bệnh viện), phòng thí nghiệm, việc duy trì áp suất không khí trong phòng cao hơn bên ngoài (áp suất dương) là bắt buộc để ngăn không khí bẩn, vi khuẩn từ hành lang tràn vào. Cảm biến chênh áp (ví dụ: dòng LFM11, LFM108) sẽ đo áp suất trong phòng (P1) so với áp suất hành lang (P2). Tín hiệu ΔP (ví dụ 0-25 Pa) được gửi về bộ điều khiển VSD (biến tần) của quạt cấp. Hệ thống PID sẽ điều khiển quạt chạy nhanh hay chậm để luôn duy trì ΔP ở mức cài đặt (ví dụ: +15 Pa).
- Đo lưu lượng gió (Air Flow Control): Tương tự như đo lưu lượng lỏng, cảm biến chênh áp được dùng với các ống Pitot hoặc các tấm đo (orifice plate) trong ống gió để đo vận tốc và lưu lượng gió, phục vụ cho việc điều khiển hệ thống VAV (Variable Air Volume).
Ứng dụng trong giám sát bơm, van và hệ thống đường ống
Trong các hệ thống công nghiệp (sử dụng cảm biến chênh áp ướt):
- Giám sát bơm (Pump Monitoring): Lắp cảm biến chênh áp đo P1 (ngõ vào) và P2 (ngõ ra) của máy bơm. Giá trị ΔP (P2 – P1) chính là áp suất cột áp mà máy bơm tạo ra. Nếu giá trị này sụt giảm bất thường, đó là dấu hiệu bơm bị mòn, xâm thực hoặc hệ thống có vấn đề.
- Giám sát van, bộ lọc lỏng (Valve/Strainer Monitoring): Tương tự như bộ lọc khí, lắp cảm biến đo ΔP qua một bộ lọc lỏng hoặc một van điều khiển. ΔP tăng cao chỉ thị bộ lọc bị tắc.
Ứng dụng trong đo mức chất lỏng (Level Measurement)
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng và thông minh nhất của cảm biến chênh áp ướt (Wet DP).
- Đo mức trong bồn hở (Vented/Open Tank): Trong trường hợp này, chỉ cần một cảm biến áp suất tương đối (Gauge) lắp ở đáy bồn. Nó đo áp suất cột chất lỏng (P = ρ.g.h) so với khí quyển.
- Đo mức trong bồn kín (Sealed/Pressurized Tank): Đây là lúc cảm biến chênh áp phát huy tác dụng. Trong một bồn kín (ví dụ: bồn chứa hơi, lò hơi, bồn phản ứng), áp suất trên bề mặt chất lỏng (P_gas) luôn thay đổi và lớn hơn áp suất khí quyển.
- Cảm biến chênh áp được lắp đặt:
- Cổng P1 (High) nối vào đáy bồn. Áp suất tại P1 = Áp suất cột lỏng (P_liquid) + Áp suất khí nén (P_gas).
- Cổng P2 (Low) nối vào đỉnh bồn (phần khí). Áp suất tại P2 = Áp suất khí nén (P_gas).
- Cảm biến sẽ tự động thực hiện phép trừ:ΔP = P1 – P2 = (P_liquid + P_gas) – P_gas = P_liquid
- Kết quả là tín hiệu đầu ra của cảm biến chỉ tỷ lệ thuận với áp suất cột lỏng (P_liquid), và do đó là mức chất lỏng (Level), hoàn toàn loại bỏ được ảnh hưởng của áp suất khí nén bên trong bồn. Đây là phương pháp đo mức chính xác và tin cậy nhất cho các bồn chứa có áp suất.
- Cảm biến chênh áp được lắp đặt:
Ứng dụng trong đo lưu lượng (Flow Measurement)
Đây là ứng dụng công nghiệp kinh điển của cảm biến chênh áp ướt. Nguyên lý dựa trên định luật Bernoulli: khi chất lỏng hoặc khí chảy qua một chỗ thắt (một phần tử tạo chênh áp) trên đường ống, vận tốc của nó tăng lên và áp suất tĩnh giảm xuống.
- Phần tử tạo chênh áp: Có thể là một Tấm lỗ (Orifice Plate), Ống Venturi, hoặc Ống Pitot.
- Cách lắp đặt: Cảm biến chênh áp được lắp đặt để đo áp suất P1 (phía trước chỗ thắt) và P2 (ngay tại hoặc sau chỗ thắt).
- Tính toán: Lưu lượng dòng chảy (Q) tỷ lệ thuận với căn bậc hai của chênh lệch áp suất (ΔP = P1 – P2).$Q = C \times \sqrt{\Delta P}$ (với C là một hằng số hiệu chuẩn).
- Cảm biến chênh áp sẽ đo ΔP và gửi tín hiệu (ví dụ 4-20mA) về PLC hoặc bộ tính toán lưu lượng (Flow Computer). Thiết bị này sẽ thực hiện phép khai căn bậc hai (Square Root Extraction) để tính toán và hiển thị lưu lượng thực tế. Đây là phương pháp đo lưu lượng phổ biến cho hơi nước, khí nén, và nhiều loại chất lỏng công nghiệp.
Ứng dụng trong hệ thống hơi và áp suất cao
Các cảm biến chênh áp công nghiệp được chế tạo để chịu được áp suất tĩnh (Static Pressure) rất cao trên cả hai cổng P1 và P2 (ví dụ: chịu được áp suất đường ống 100 bar), ngay cả khi chúng chỉ đo một chênh lệch rất nhỏ (ví dụ: 0.1 bar). Khi dùng để đo lưu lượng hơi nước (steam), cần có các phụ kiện chuyên dụng như ống siphon hoặc bộ làm ngưng (condensate pot) để làm nguội hơi nước thành nước ngưng trước khi đi vào cảm biến, bảo vệ màng ngăn khỏi nhiệt độ cao.
Xem thêm: Ứng dụng cảm biến chênh lệch áp suất trong hệ thống HVAC
Những tiêu chí khi lựa chọn cảm biến chênh lệch áp suất

Việc lựa chọn sai cảm biến chênh áp có thể dẫn đến phép đo không chính xác, hỏng thiết bị hoặc gây nguy hiểm. Cần xem xét 6 tiêu chí sau:
Dải đo (Range)
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Phải phân biệt rõ loại ứng dụng:
- Ứng dụng HVAC/Phòng sạch (đo khí): Dải đo rất thấp, tính bằng Pascal (Pa) hoặc mbar. Ví dụ: 0…100 Pa (cho phòng sạch), 0…1000 Pa (cho giám sát lọc), -50…+50 Pa (cho điều khiển áp suất dương/âm).
- Ứng dụng Công nghiệp (đo lỏng/khí/hơi): Dải đo cao hơn, tính bằng kPa, bar, psi. Ví dụ: 0…1 bar (cho đo mức), 0…250 mbar (cho đo lưu lượng), 0…16 bar. Luôn chọn dải đo mà giá trị vận hành bình thường nằm trong khoảng 25% đến 75% của dải đo để đảm bảo độ chính xác tốt nhất.
Môi trường làm việc và vật liệu chế tạo
- Môi chất là gì?
- Khí sạch, khô (không khí): Có thể dùng cảm biến chênh áp khô (vỏ nhựa, màng silicon) giá rẻ hơn.
- Chất lỏng, Hóa chất, Hơi nước, Khí ẩm: Bắt buộc phải dùng cảm biến chênh áp ướt (Wet DP) có màng ngăn tiếp xúc bằng vật liệu chịu được ăn mòn, phổ biến nhất là Thép không gỉ 316L (SS316L). Đối với hóa chất ăn mòn mạnh (axit, bazơ), có thể cần vật liệu cao cấp hơn như Hastelloy C, Tantalum…
- Yêu cầu đặc biệt:
- Thực phẩm/Dược phẩm (Vệ sinh): Cần loại có màng ngăn phẳng (Flush Mount) hoặc kết nối Clamp (Tri-clamp) để đảm bảo vệ sinh, không có khe hở cho vi khuẩn phát triển.
- Nhiệt độ cao: Cần loại thiết kế cho nhiệt độ cao hoặc dùng phụ kiện làm mát (ống siphon cho hơi nước, màng cách ly cho chất lỏng nóng).
- Chống cháy nổ: Bắt buộc dùng loại có chứng nhận ATEX/IECEx cho các khu vực nguy hiểm.
Độ chính xác và độ ổn định
- Độ chính xác (Accuracy) là mức độ sai lệch của phép đo, thường tính bằng % của toàn dải đo (% Full Scale – %FS).
- Độ chính xác tiêu chuẩn cho HVAC thường là ±1% đến ±2% FS là chấp nhận được.
- Độ chính xác cho công nghiệp thường yêu cầu cao hơn, từ ±0.5% FS đến ±0.25% FS.
- Đối với các ứng dụng đo lường tính toán (đo lưu lượng, đo mức) hoặc các cảm biến thông minh, độ chính xác có thể đạt tới ±0.075% FS. Độ ổn định (ít bị trôi tín hiệu theo thời gian) cũng rất quan trọng, giúp kéo dài chu kỳ hiệu chuẩn.
Kiểu tín hiệu ngõ ra (Output Signal)
Tín hiệu đầu ra của cảm biến phải tương thích với đầu vào của bộ điều khiển (PLC/BMS/DDC):
- 4-20mA: Tiêu chuẩn vàng trong công nghiệp, chống nhiễu tốt, dễ phát hiện lỗi (2 dây loop-powered).
- 0-10VDC: Rất phổ biến cho các ứng dụng HVAC và tự động hóa tòa nhà (BMS), thường là 3 dây (cần cấp nguồn riêng).
- RS485 (Modbus RTU): Cho các hệ thống giám sát thông minh, cho phép kết nối nhiều cảm biến trên cùng một đường dây, tiết kiệm chi phí cáp.
- HART: Giao thức thông minh cho phép cài đặt, chẩn đoán cảm biến từ xa trên cùng đường dây 4-20mA, thường dùng cho các cảm biến công nghiệp cao cấp.
Cấu tạo và kiểu lắp đặt
- Cảm biến chênh áp khí: Kiểu gắn tường (Wall mount) hay gắn ống gió (Duct mount)? Cổng kết nối là dạng đầu cắm ống nhựa (tube fitting).
- Cảm biến chênh áp lỏng/công nghiệp: Kiểu kết nối là ren (Threaded, G1/2″, 1/4″ NPT…) hay mặt bích (Flanged)? Vị trí của hai cổng áp suất (ví dụ: cùng một phía, đối diện nhau…).
Tiêu chuẩn bảo vệ và thương hiệu
- Cấp bảo vệ (IP Rating): Cảm biến HVAC trong phòng thường là IP40/IP54. Cảm biến gắn ống gió hoặc lắp đặt trong môi trường công nghiệp yêu cầu tối thiểu IP65 để chống bụi và tia nước.
- Thương hiệu: Lựa chọn các thương hiệu uy tín, đã được kiểm chứng trên thị trường, được cung cấp bởi các nhà phân phối chính thức như MTEE để đảm bảo chất lượng sản phẩm, tài liệu kỹ thuật rõ ràng và dịch vụ bảo hành.
Xem thêm: Hướng dẫn chọn cảm biến chênh lệch áp suất
Một số mẫu cảm biến chênh lệch áp suất phổ biến hiện nay
Dưới đây là một số mẫu cảm biến chênh lệch áp suất phổ biến hiện nay:
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Môi chất đo | Dải đo tiêu biểu | Ngõ ra tín hiệu | Ứng dụng chính |
| Cảm biến chênh lệch áp suất | LFM11 | Không khí, khí sạch | Pa, mbar (vd: 0-100…1000 Pa) | 0-10V / 4-20mA | Giám sát bộ lọc, áp suất phòng HVAC. |
| Cảm biến chênh lệch áp suất | LFM52 | Không khí, khí sạch | Pa, mbar (Nhiều dải đo) | 0-10V / 4-20mA | HVAC, phòng sạch, dải đo thấp. |
| Cảm biến chênh lệch áp suất | LFM53 | Không khí, khí sạch | Pa, mbar (Nhiều dải đo) | 0-10V / 4-20mA | Tương tự LFM52, độ chính xác cao hơn. |
| Cảm biến chênh lệch áp suất | LFM108 | Không khí, khí sạch | Pa, mbar (Nhiều dải đo) | 0-10V / 4-20mA | HVAC, có màn hình LCD, giá tốt. |
| Bộ đo chênh lệch áp suất đa chức năng | LFM73 | Không khí, khí sạch | Pa (Đo áp suất/vận tốc/lưu lượng) | 0-10V / 4-20mA | Gắn ống gió, đo lưu lượng/vận tốc gió (với ống Pitot). |
| Máy phát áp suất vi sai an toàn | LFM751 | Không khí, khí sạch | Pa (Dải đo rất thấp, chính xác cao) | 0-10V / 4-20mA | Chuyên dụng cho phòng sạch, y tế, dải đo thấp. |
| Cảm biến chênh lệch áp suất | SDP-151 | Không khí, khí sạch | +/- 250 Pa (hoặc dải Pa khác) | 0-10V / 4-20mA | Điều khiển áp suất dương/âm phòng sạch, VAV. |
| Công tắc chênh lệch áp suất | LFM33 | Không khí, khí sạch | Pa (Ngưỡng cài đặt, vd: 20-300 Pa) | Relay (Tiếp điểm) | Cảnh báo lọc bẩn, giám sát quạt chạy (On/Off). |
| Cảm biến áp suất thông minh | LFT700 | Lỏng, Khí, Hơi | bar, kPa, mbar (Dải đo cao) | 4-20mA + HART | Đo mức bồn kín, Đo lưu lượng (với tấm Orifice). |
| Cảm biến áp suất nước cỡ nhỏ | LFT221 | Nước, Khí nén, Dầu | bar, psi (vd: 0-10 bar) | 4-20mA, 0-10V, 0.5-4.5V | Ứng dụng OEM, máy nén khí, bơm, thủy lực (cỡ nhỏ). |
| Cảm biến áp suất (chênh lệch) | LFT2050 | Lỏng, Khí, Gas, Dầu | bar, psi (Dải đo rộng) | 4-20mA / 0-10V… | Ứng dụng công nghiệp chung (đo áp suất đường ống). |
| Cảm biến áp suất độ chính xác cao | LFT2010 | Lỏng, Khí, Gas, Dầu | bar, psi | 4-20mA… | Các ứng dụng phòng lab, đo lường đòi hỏi độ chính xác cao. |
| Cảm biến áp suất lạnh | LFT2060 | Gas lạnh (Freon, NH3…) | bar, psi | 4-20mA, 0-10V… | Giám sát áp suất gas trong hệ thống làm lạnh, HVAC. |
| Cảm biến áp suất lạnh | LFT2600 | Gas lạnh (Freon, NH3…) | bar, psi | 4-20mA… | Tương tự LFT2060, model cao cấp hơn. |
| Cảm biến áp suất chống cháy nổ | LFT6200 | Lỏng, Khí, Gas, Dầu | bar, psi | 4-20mA + HART | Khu vực nguy hiểm (ATEX/IECEx), nhà máy hóa chất, dầu khí. |
| Cảm biến áp suất nhiệt độ cao | LFT2030 | Lỏng, Khí, Hơi nóng | bar, psi | 4-20mA… | Đo áp suất môi chất nóng (lò hơi, dầu nóng) lên tới 300°C. |
| Cảm biến áp suất màng phẳng | LFT2700 | Chất lỏng sệt, Bùn | bar, psi | 4-20mA, 0-10V… | Chống tắc nghẽn, dùng cho bùn, bột, chất lỏng nhớt. |
| Cảm biến áp suất màng phẳng vệ sinh | LFT2020 | Lỏng (Thực phẩm, Dược) | bar, psi | 4-20mA, 0-10V, Tri-Clamp | Thực phẩm, dược phẩm (vi sinh), kết nối Clamp. |
| Cảm biến nhiệt độ và mức nước | LFT3200 | Nước, Chất lỏng (không ăn mòn) | mH2O, bar | 4-20mA, Modbus | Đo mức bồn hở, giếng, bể chứa (loại thả chìm). |
| Cảm biến áp suất thông minh | LFT6700 | Lỏng, Khí, Gas, Dầu | bar, psi | 4-20mA + HART | Độ chính xác cao, cài đặt, chẩn đoán từ xa. |
| Cảm biến áp suất hiển thị kỹ thuật số | LFT6800 | Lỏng, Khí, Gas, Dầu | bar, psi | 4-20mA, 2xRelay | Hiển thị tại chỗ, tích hợp 2 ngõ ra cảnh báo (công tắc áp suất). |
| Đồng hồ áp suất kỹ thuật số | LFT6100 | Lỏng, Khí, Gas, Dầu | bar, psi, Mpa… | Hiển thị (Dùng Pin) | Hiển thị áp suất tại chỗ, thay thế đồng hồ cơ, độ chính xác cao. |
Mua cảm biến chênh lệch áp suất uy tín chính hãng ở đâu?

Công Ty TNHH TM&DV Thiết Bị Điện Mạnh Tùng là đại lý ủy quyền chính thức tại Việt Nam cung cấp cảm biến chênh lệch áp suất chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO, CQ, nhập khẩu trực tiếp, đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật bởi đội ngũ chuyên gia hơn 10 năm kinh nghiệm, cam kết mang đến giải pháp tối ưu nhất cho mọi ứng dụng của khách hàng và sẵn sàng tư vấn miễn phí, báo giá nhanh chóng khi liên hệ.
Lời kết
Cảm biến chênh lệch áp suất là một thiết bị đo lường đa năng, đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng quan trọng, từ việc đảm bảo không khí trong lành trong các tòa nhà đến việc kiểm soát các quy trình công nghiệp phức tạp. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại cảm biến (khô cho khí HVAC và ướt cho công nghiệp) và nắm vững các tiêu chí lựa chọn về dải đo, vật liệu, tín hiệu là chìa khóa để triển khai một hệ thống giám sát hiệu quả và bền bỉ.
Xem thêm các bài viết liên quan:
Tổng quan về cảm biến áp suất: Nguyên lý và ứng dụng
Tổng quan về cảm biến áp suất gió
Tổng quan về cảm biến áp suất nước tĩnh

Để được tư vấn trực tiếp, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:
➢ Tư vấn bán hàng: 0827 888 528
➢ Zalo: 0827 888 528
➢ Email: info@mtee.vn
TRỤ SỞ CHÍNH
Địa chỉ: Số 16E/2 Đường số 17, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
MST: 0314561574
Cảm ơn quý khách đã truy cập vào website MTEE.VN. Kính chúc quý khách nhận được những thông tin hữu ích và có những trải nghiệm tuyệt vời trên trang.

